Ngữ pháp
A1

Wh- Questions

Meaning & Concept

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Wh-word+am/is/are+subject+(rest)?

Dùng với động từ to be. Ví dụ: What is your name? Where are you from?

#02
Wh-word+do/does+subject+base verb+(rest)?

Dùng với động từ thường ở hiện tại đơn. Ví dụ: What do you do? Where does she live?

#03
Who+verb (s/es)+(rest)?

Khi who là chủ ngữ, không dùng trợ động từ. Ví dụ: Who lives here? Who wants coffee?

Core Theory & Explanation

Định nghĩa

Wh- questions là câu hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi (wh-word) nhằm thu thập thông tin cụ thể, không phải câu trả lời có/không.

Các từ để hỏi cơ bản (A1)

What: hỏi về vật, sự việc, hành động (What is this? What do you do?)
Where: hỏi về nơi chốn (Where is the book? Where do you live?)
When: hỏi về thời gian (When is your birthday? When do you go to school?)
Who: hỏi về người (Who is he? Who is your teacher?)
Why: hỏi về lý do (Why are you sad? Why do you like cats?)
How: hỏi về cách thức, trạng thái (How are you? How do you go to work?)

Với động từ "to be" (am/is/are)

Cấu trúc: Wh-word + am/is/are + chủ ngữ + (phần còn lại)?
What is your name?
Where are you from?
Who is that man?

Với động từ thường (hiện tại đơn)

Cấu trúc: Wh-word + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + (phần còn lại)?
What do you do?
Where does she live?
When do they go to school?
Lưu ý: Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it), dùng "does" và động từ chính không thêm "s/es".

Cách sử dụng

Dùng để hỏi thông tin cụ thể trong giao tiếp hàng ngày.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ trợ động từ trong một số trường hợp (Who wants ice cream? thay vì Who does want ice cream? - nhưng cấu trúc này không phổ biến ở A1).
Không dùng dấu hỏi chấm trong câu gián tiếp (I don't know where he lives.)

So sánh với Yes/No questions

Yes/No questions: bắt đầu bằng trợ động từ (Are you happy? Do you like coffee?)
Wh- questions: bắt đầu bằng từ để hỏi, sau đó là trợ động từ.

Lưu ý về giới từ

  • Trong câu hỏi Wh-, giới từ thường đứng cuối câu trong văn nói (Where are you from? What are you talking about?). Ở trình độ A1, chỉ học các giới từ cơ bản như from, in, on, at.

Các lỗi thường gặp

- Quên trợ động từ: *What you do? → What do you do?
- Dùng sai trợ động từ với chủ ngữ: *What does he wants? → What does he want?
- Nhầm lẫn giữa who và whom (whom không dùng ở A1).

1. Thiếu trợ động từ

Sai: *What you do?*
Đúng: What do you do?
Giải thích: Trong câu hỏi Wh- với động từ thường, bắt buộc phải có trợ động từ do/does.

2. Sai dạng động từ sau does

Sai: *Where does she lives?*
Đúng: Where does she live?
Giải thích: Sau does, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (không thêm s/es).

3. Nhầm lẫn giữa what và which

Sai: *What color do you like?* (khi có lựa chọn giới hạn)
Đúng: Which color do you like? (nếu có 2-3 màu cụ thể)
Giải thích: What dùng khi không giới hạn lựa chọn, which dùng khi có lựa chọn hạn chế. Ở A1, thường dùng what.

4. Sai thứ tự từ

Sai: *Where is your house?* (đúng) nhưng *Where your house is?* (sai)
Đúng: Where is your house?
Giải thích: Trong câu hỏi, động từ to be đứng trước chủ ngữ.

5. Dùng sai từ để hỏi

Sai: *Who is your name?*
Đúng: What is your name?
Giải thích: Hỏi tên dùng what, không dùng who.

6. Quên dấu hỏi chấm

Sai: *What time is it*
Đúng: What time is it?
Giải thích: Câu hỏi phải kết thúc bằng dấu hỏi chấm.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

What is your name?

Tên bạn là gì?

2

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

3

When is your birthday?

Sinh nhật của bạn là khi nào?

4

Who is your teacher?

Ai là giáo viên của bạn?

5

Why are you sad?

Tại sao bạn buồn?

6

How are you?

Bạn có khỏe không?

7

What do you do?

Bạn làm nghề gì?

8

Where does she live?

Cô ấy sống ở đâu?

9

When do you go to school?

Khi nào bạn đi học?

10

Who wants ice cream?

Ai muốn kem?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

____ is your name?

#02Multiple Choice

Choose the correct question: '____ do you live?'

#03Error Correction

Find the error: 'What you do?'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Bạn đến từ đâu?'

#05Fill in the Blank

____ is your birthday?

#06Multiple Choice

Choose the correct question: '____ is that man?'

#07Error Correction

Find the error: 'Where does she goes?'

#08Fill in the Blank

____ is your favorite color?

#09Multiple Choice

Choose the correct question: '____ do you go to school?'

#10Error Correction

Find the error: 'Where you live?'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Cô ấy là ai?'

#12Fill in the Blank

____ is your birthday?

#13Multiple Choice

Which question is correct?

#14Error Correction

Find the error: 'Why are you happy?'

#15Fill in the Blank

____ is your favorite color?

#16Multiple Choice

Choose the correct question: '____ do you go to school?' - 'By bus.'

#17Error Correction

Find the error: 'Who is your teacher name?'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Bạn đến từ đâu?'

#19Fill in the Blank

____ is your birthday? - It's in May.

#20Multiple Choice

Which question is correct?

Related Topics at this Level

6 topics
A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

A1
Superlative

So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).

A1
Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)