Ngữ pháp
B1

Tag Questions

Meaning & Concept

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

Formulas & Patterns

6 patterns
#01
Khẳng định+Tag phủ định

Khi câu chính ở thể khẳng định, tag ở thể phủ định. Dùng để xác nhận thông tin mà người nói tin là đúng.

#02
Phủ định+Tag khẳng định

Khi câu chính ở thể phủ định, tag ở thể khẳng định. Dùng để xác nhận thông tin phủ định.

#03
Câu mệnh lệnh+Tag (will you? / won't you? / can you? / can't you? / would you?)

Thêm tag vào cuối câu mệnh lệnh để làm cho yêu cầu trở nên lịch sự hơn hoặc để nhấn mạnh.

#04
Let's+Tag (shall we?)

Với câu đề nghị 'Let's', tag luôn là 'shall we?'.

#05
I am+Tag (aren't I?)

Với chủ ngữ 'I' và động từ 'am', tag là 'aren't I?' (không dùng 'amn't I').

#06
There is/are+Tag (isn't there? / aren't there?)

Với cấu trúc 'there is/are', tag dùng 'there' làm chủ ngữ.

Core Theory & Explanation

Định nghĩa và chức năng

Câu hỏi đuôi (tag questions) là một cấu trúc ngữ pháp gồm một câu trần thuật (statement) theo sau bởi một câu hỏi ngắn (tag). Chức năng chính là xác nhận thông tin, tìm kiếm sự đồng ý, hoặc duy trì cuộc hội thoại. Chúng thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong văn nói trang trọng hơn.

Quy tắc hình thành

1. Nguyên tắc cơ bản: Nếu câu chính ở thể khẳng định, tag ở thể phủ định. Nếu câu chính ở thể phủ định, tag ở thể khẳng định.
Ví dụ: You are a student, aren't you? (khẳng định + phủ định)
Ví dụ: You aren't a student, are you? (phủ định + khẳng định)
2. Đại từ: Tag phải dùng đại từ tương ứng với chủ ngữ của câu chính. Nếu chủ ngữ là danh từ, thay bằng đại từ thích hợp.
Ví dụ: John is here, isn't he? (John → he)
Ví dụ: The children are playing, aren't they? (the children → they)
3. Thì và trợ động từ: Tag phải dùng trợ động từ (hoặc động từ to be) phù hợp với thì của câu chính. Nếu câu chính không có trợ động từ (thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn), dùng do/does/did.
Hiện tại đơn với động từ thường: You like coffee, don't you?
Quá khứ đơn: She went home, didn't she?
Hiện tại tiếp diễn: He is sleeping, isn't he?
Hiện tại hoàn thành: They have arrived, haven't they?
Động từ khuyết thiếu: You can swim, can't you?
4. Câu mệnh lệnh: Với câu mệnh lệnh, tag thường là "will you?", "won't you?", "can you?", "can't you?", "would you?" tùy theo sắc thái.
Ví dụ: Open the door, will you? (yêu cầu lịch sự)
Ví dụ: Don't be late, will you? (với câu phủ định, dùng "will you?")
5. Câu với "Let's": Tag là "shall we?"
Ví dụ: Let's go, shall we?
6. Câu với "I am": Tag là "aren't I?" (không dùng "amn't I")
Ví dụ: I am right, aren't I?
7. Câu với "There is/are": Tag dùng "there" làm chủ ngữ.
Ví dụ: There is a book on the table, isn't there?

Sắc thái và ngữ điệu

Ngữ điệu lên (rising intonation): Thể hiện sự không chắc chắn, muốn xác nhận thông tin. Thường dùng khi người nói thực sự muốn câu trả lời.
Ngữ điệu xuống (falling intonation): Thể hiện sự chắc chắn, chỉ mong đợi sự đồng ý. Thường dùng để duy trì hội thoại.

Các trường hợp đặc biệt

Câu với "I think/believe/suppose": Tag thường dựa vào mệnh đề chính, không phải mệnh đề phụ. Ví dụ: I think he is coming, isn't he? (không phải "don't I?")
Câu với "nothing" hoặc "nobody": Vì mang nghĩa phủ định, tag ở thể khẳng định. Ví dụ: Nothing is perfect, is it?
Câu với "everyone/someone": Tag dùng "they". Ví dụ: Everyone is here, aren't they?

Sự khác biệt về ngữ vực

Trang trọng: Tag questions ít được dùng trong văn viết trang trọng, nhưng có thể xuất hiện trong diễn văn hoặc phỏng vấn.
Không trang trọng: Rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Học thuật: Thường tránh dùng trong bài luận học thuật.

Collocations và cụm từ thường đi kèm

"Right?" hoặc "Yeah?" đôi khi được dùng thay cho tag questions trong khẩu ngữ.
Các trạng từ như "surely", "certainly" có thể đứng trước tag để nhấn mạnh.

Lưu ý về phủ định trong tag

  • Dạng rút gọn của phủ định thường được dùng: isn't, aren't, don't, doesn't, didn't, haven't, hasn't, can't, won't, etc.
  • Trong văn nói, đôi khi dùng dạng đầy đủ để nhấn mạnh: "You are a student, are you not?" (rất trang trọng).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Sai đại từ: Không chuyển danh từ thành đại từ phù hợp.
- Sai: John is here, isn't John?
- Đúng: John is here, isn't he?
2. Sai trợ động từ: Dùng sai trợ động từ hoặc thiếu trợ động từ.
- Sai: You like coffee, aren't you? (dùng 'aren't' thay vì 'don't')
- Đúng: You like coffee, don't you?
3. Quên đảo ngược khẳng định/phủ định: Dùng tag cùng dấu với câu chính.
- Sai: You are a student, are you? (cần phủ định)
- Đúng: You are a student, aren't you?
4. Sai với 'I am': Dùng 'amn't I' hoặc 'am not I'.
- Sai: I am right, amn't I?
- Đúng: I am right, aren't I?
5. Sai với 'Let's': Dùng 'don't we' thay vì 'shall we'.
- Sai: Let's go, don't we?
- Đúng: Let's go, shall we?
6. Sai với câu mệnh lệnh: Dùng tag không phù hợp.
- Sai: Open the door, don't you?
- Đúng: Open the door, will you?
7. Sai với chủ ngữ 'everyone': Dùng 'he' thay vì 'they'.
- Sai: Everyone is here, isn't he?
- Đúng: Everyone is here, aren't they?
8. Sai với 'nothing': Dùng tag phủ định thay vì khẳng định.
- Sai: Nothing is perfect, isn't it?
- Đúng: Nothing is perfect, is it?
9. Sai ngữ điệu: Dùng ngữ điệu không phù hợp dẫn đến hiểu nhầm.
- Không phải lỗi ngữ pháp nhưng cần lưu ý: ngữ điệu lên khi muốn hỏi thực sự, xuống khi chỉ mong đồng ý.
10. Dùng sai thì: Không khớp thì giữa câu chính và tag.
- Sai: She went home, doesn't she?
- Đúng: She went home, didn't she?

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

You are a student, aren't you?

Bạn là sinh viên, phải không?

2

She doesn't like coffee, does she?

Cô ấy không thích cà phê, phải không?

3

They have finished their homework, haven't they?

Họ đã làm xong bài tập về nhà, phải không?

4

He can swim, can't he?

Anh ấy có thể bơi, phải không?

5

Open the window, will you?

Mở cửa sổ ra, được không?

6

Let's go for a walk, shall we?

Chúng ta đi dạo nhé, được không?

7

I am late, aren't I?

Tôi đến muộn, phải không?

8

There is a book on the table, isn't there?

Có một quyển sách trên bàn, phải không?

9

Everyone is here, aren't they?

Mọi người đều có mặt, phải không?

10

Nothing is perfect, is it?

Không có gì là hoàn hảo, phải không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

You've never been to Vietnam, ____ you?

#02Multiple Choice

Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'

#03Error Correction

Find the error: 'She hardly ever eats meat, doesn't she?'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Họ đã không đến bữa tiệc, phải không?'

#05Fill in the Blank

I am right, ____ I?

#06Multiple Choice

Which tag question completes: 'Nobody called, ____?'

#07Error Correction

Find the error: 'You'd better leave now, hadn't you?'

#08Fill in the Blank

You've never been to Japan, ____?

#09Multiple Choice

Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'

#10Error Correction

Find the error: 'She hardly ever goes out, doesn't she?'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Anh ấy đã không đến, phải không?'

#12Fill in the Blank

I am right, ____?

#13Multiple Choice

Choose the correct tag: 'Nobody called me, ____?'

#14Error Correction

Find the error: 'You'd better leave now, hadn't you?'

#15Fill in the Blank

You have never been to Japan, ____ you?

#16Multiple Choice

Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'

#17Error Correction

Find the error: 'She hardly ever makes mistakes, doesn't she?'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Anh ấy đã không đến, phải không?'

#19Fill in the Blank

I am the winner, ____ I?

#20Multiple Choice

Choose the correct tag: 'Nobody called, ____?'

Related Topics at this Level

6 topics
B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Suffixes

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

B1
Bare Infinitives

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)