Tag Questions
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Formulas & Patterns
Khi câu chính ở thể khẳng định, tag ở thể phủ định. Dùng để xác nhận thông tin mà người nói tin là đúng.
Khi câu chính ở thể phủ định, tag ở thể khẳng định. Dùng để xác nhận thông tin phủ định.
Thêm tag vào cuối câu mệnh lệnh để làm cho yêu cầu trở nên lịch sự hơn hoặc để nhấn mạnh.
Với câu đề nghị 'Let's', tag luôn là 'shall we?'.
Với chủ ngữ 'I' và động từ 'am', tag là 'aren't I?' (không dùng 'amn't I').
Với cấu trúc 'there is/are', tag dùng 'there' làm chủ ngữ.
Core Theory & Explanation
Định nghĩa và chức năng
Quy tắc hình thành
Sắc thái và ngữ điệu
Các trường hợp đặc biệt
Sự khác biệt về ngữ vực
Collocations và cụm từ thường đi kèm
Lưu ý về phủ định trong tag
- Dạng rút gọn của phủ định thường được dùng: isn't, aren't, don't, doesn't, didn't, haven't, hasn't, can't, won't, etc.
- Trong văn nói, đôi khi dùng dạng đầy đủ để nhấn mạnh: "You are a student, are you not?" (rất trang trọng).
Lỗi thường gặp của người Việt
Practical Illustrative Examples
You are a student, aren't you?
Bạn là sinh viên, phải không?
She doesn't like coffee, does she?
Cô ấy không thích cà phê, phải không?
They have finished their homework, haven't they?
Họ đã làm xong bài tập về nhà, phải không?
He can swim, can't he?
Anh ấy có thể bơi, phải không?
Open the window, will you?
Mở cửa sổ ra, được không?
Let's go for a walk, shall we?
Chúng ta đi dạo nhé, được không?
I am late, aren't I?
Tôi đến muộn, phải không?
There is a book on the table, isn't there?
Có một quyển sách trên bàn, phải không?
Everyone is here, aren't they?
Mọi người đều có mặt, phải không?
Nothing is perfect, is it?
Không có gì là hoàn hảo, phải không?
Consolidation Exercises
20 exercises
You've never been to Vietnam, ____ you?
Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'
Find the error: 'She hardly ever eats meat, doesn't she?'
Translate to English: 'Họ đã không đến bữa tiệc, phải không?'
I am right, ____ I?
Which tag question completes: 'Nobody called, ____?'
Find the error: 'You'd better leave now, hadn't you?'
You've never been to Japan, ____?
Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'
Find the error: 'She hardly ever goes out, doesn't she?'
Translate to English: 'Anh ấy đã không đến, phải không?'
I am right, ____?
Choose the correct tag: 'Nobody called me, ____?'
Find the error: 'You'd better leave now, hadn't you?'
You have never been to Japan, ____ you?
Choose the correct tag question: 'Let's go for a walk, ____?'
Find the error: 'She hardly ever makes mistakes, doesn't she?'
Translate to English: 'Anh ấy đã không đến, phải không?'
I am the winner, ____ I?
Choose the correct tag: 'Nobody called, ____?'
Related Topics at this Level
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.