Statements
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
공식과 패턴
Câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, dùng để diễn tả sự thật, thói quen, hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Câu phủ định ở thì hiện tại đơn với động từ thường. 'Do' dùng với I/you/we/they; 'does' dùng với he/she/it.
Câu phủ định với động từ to be. 'Am' dùng với I; 'is' dùng với he/she/it; 'are' dùng với you/we/they.
Câu khẳng định ở thì quá khứ đơn, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường. 'Did' dùng cho tất cả các ngôi.
Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ to be. 'Was' dùng với I/he/she/it; 'were' dùng với you/we/they.
Câu khẳng định ở thì tương lai đơn, dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Câu phủ định ở thì tương lai đơn. 'Will not' có thể viết tắt là 'won't'.
핵심 이론 및 설명
Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Biến thể hình thái và quy tắc chính tả
Hạn chế sử dụng
Khác biệt về ngữ vực
Giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp của người Việt
실용적인 예시
I am a student.
Tôi là một học sinh.
She does not like coffee.
Cô ấy không thích cà phê.
They are not teachers.
Họ không phải là giáo viên.
He went to the park yesterday.
Anh ấy đã đi đến công viên hôm qua.
We did not watch TV last night.
Chúng tôi đã không xem TV tối qua.
It was not a good day.
Đó không phải là một ngày tốt.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
She will not come to the party.
Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.
There is a cat on the sofa.
Có một con mèo trên ghế sofa.
There are two books on the table.
Có hai quyển sách trên bàn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
I ____ a student.
Which sentence is correct?
Find the error: He don't like coffee.
Translate to English: Cô ấy là giáo viên.
They ____ happy.
Which is a statement?
Find the error: The cat are sleeping.
I ____ a student.
Which sentence is correct?
Find the error: He don't like coffee.
Translate to English: Cô ấy là giáo viên.
They ____ not happy.
Choose the correct statement:
Find the error: The cat are sleeping.
She ____ a student.
Which sentence is correct?
Find the error: 'I am a teacher. You is a student.'
Translate to English: 'Cô ấy không phải là bác sĩ.'
They ____ happy.
Which is a correct statement?
이 레벨의 관련 주제
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.