Ngữ pháp
A1

Basic Negation

Ý nghĩa & Bản chất

Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
S+am/is/are+not+...

Phủ định với động từ 'to be'. Dùng để phủ định trạng thái, tính chất, danh từ. Ví dụ: I am not a teacher. / She is not happy. / They are not here.

#02
S+do/does+not+V (nguyên mẫu)

Phủ định với động từ thường ở thì hiện tại đơn. 'Do not' (don't) dùng với I/you/we/they; 'does not' (doesn't) dùng với he/she/it. Động từ chính không chia. Ví dụ: I don't like tea. / He doesn't play football.

#03
S+can+not+V (nguyên mẫu)

Phủ định với động từ khuyết thiếu 'can'. 'Cannot' thường viết tắt là 'can't'. Ví dụ: I cannot swim. / She can't drive.

#04
S+don't/doesn't+have+(any)+N

Phủ định sở hữu với 'have'. Dùng 'don't have' hoặc 'doesn't have'. Có thể thêm 'any' để nhấn mạnh. Ví dụ: I don't have a car. / He doesn't have any money.

#05
S+have/has+no+N

Cách phủ định sở hữu khác dùng 'no' trước danh từ. Mang sắc thái mạnh hơn. Ví dụ: I have no idea. / She has no friends.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Định nghĩa và chức năng

Phủ định cơ bản (basic negation) là cách diễn đạt ý phủ định trong câu tiếng Anh. Ở trình độ A1, chúng ta tập trung vào hai cấu trúc chính: phủ định với động từ 'to be' và phủ định với động từ thường (dùng trợ động từ 'do/does/did').

1. Phủ định với động từ 'to be'

Cấu trúc: S + am/is/are + not + ...
'am not' không viết tắt (chỉ có dạng đầy đủ)
'is not' viết tắt là 'isn't'
'are not' viết tắt là 'aren't'
Ví dụ: I am not a student. / He isn't tall. / They aren't here.

2. Phủ định với động từ thường (hiện tại đơn)

Dùng trợ động từ 'do' hoặc 'does' + not + động từ nguyên mẫu
'do not' viết tắt là 'don't'
'does not' viết tắt là 'doesn't'
Chủ ngữ số ít (he/she/it) dùng 'doesn't', các chủ ngữ khác dùng 'don't'
Động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm 's/es')
Ví dụ: I don't like coffee. / She doesn't eat meat.

3. Phủ định với động từ 'have' (chỉ sở hữu)

Ở A1, thường dùng 'don't have' hoặc 'doesn't have'
Ví dụ: I don't have a car. / He doesn't have a sister.

4. Phủ định với 'can' (động từ khuyết thiếu)

Cấu trúc: S + can + not + động từ nguyên mẫu
'cannot' viết tắt là 'can't'
Ví dụ: I can't swim.

5. Lưu ý về từ phủ định 'no'

  • 'No' dùng trước danh từ để phủ định danh từ đó
  • Ví dụ: I have no money. (tương đương I don't have any money.)
  • Không dùng 'no' với động từ (sai: I no like)

6. Trật tự từ trong câu phủ định

Trợ động từ/động từ to be + not + động từ chính (nếu có)
Không được đặt 'not' sau động từ chính (trừ động từ to be)
Ví dụ đúng: I do not know. (không phải I know not.)

7. Sự khác biệt giữa 'no' và 'not'

'Not' phủ định động từ hoặc tính từ: I am not tired.
'No' phủ định danh từ: I have no time.
Không dùng 'no' trước tính từ (sai: I am no tired)

8. Đại từ phủ định (A1 cơ bản)

'nothing', 'nobody', 'nowhere' thường dùng với động từ khẳng định
Ví dụ: I see nothing. (không phải I don't see nothing - double negative sai)
Nhưng ở A1, học viên thường học cấu trúc 'don't + any' thay vì 'no': I don't see anything.

9. Câu hỏi phủ định (A1 cơ bản)

Dùng để xác nhận hoặc thể hiện sự ngạc nhiên
Cấu trúc: Isn't/ Aren't/ Don't/ Doesn't + S + ...?
Ví dụ: Isn't she nice? / Don't you like ice cream?

10. Sắc thái và ngữ cảnh

Phủ định với 'not' là trung tính, dùng trong mọi tình huống
Dạng viết tắt (isn't, don't) thông dụng trong nói và viết không trang trọng
Dạng đầy đủ (is not, do not) trang trọng hơn, dùng trong văn viết học thuật hoặc nhấn mạnh
'No' thường mang sắc thái mạnh hơn 'not any'

11. Các lỗi thường gặp

- Quên chia động từ 'does' với chủ ngữ số ít: He don't like (sai) -> He doesn't like (đúng)
- Dùng 'no' với động từ: I no go (sai) -> I don't go (đúng)
- Dùng 'not' sau động từ thường: I like not (sai, trừ văn chương) -> I don't like (đúng)
- Double negative: I don't have nothing (sai) -> I don't have anything (đúng)

12. So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt 'không' trước động từ: Tôi không thích. Tiếng Anh cần trợ động từ: I do not like.
Tiếng Việt có thể dùng 'chưa' cho phủ định tương lai, tiếng Anh dùng 'not yet' nhưng A1 chưa học.
Cẩn thận với 'no' và 'not': 'Không có' là 'have no' hoặc 'don't have any'.

1. Quên trợ động từ 'do/does' với động từ thường

Sai: I not like coffee.
Đúng: I don't like coffee.
Giải thích: Trong tiếng Anh, phủ định động từ thường cần trợ động từ 'do/does' + not. Tiếng Việt chỉ cần 'không' + động từ.

2. Dùng 'no' thay vì 'not' với động từ 'to be'

Sai: I no a student.
Đúng: I am not a student.
Giải thích: 'No' không đi với động từ 'to be'. Phải dùng 'not' sau am/is/are.

3. Sai dạng của động từ sau 'doesn't'

Sai: He doesn't likes coffee.
Đúng: He doesn't like coffee.
Giải thích: Sau 'doesn't', động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (không thêm 's').

4. Dùng 'don't' với chủ ngữ số ít

Sai: He don't like coffee.
Đúng: He doesn't like coffee.
Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it) phải dùng 'doesn't', không phải 'don't'.

5. Đặt 'not' sai vị trí

Sai: I like not coffee.
Đúng: I don't like coffee.
Giải thích: 'Not' phải đứng sau trợ động từ, không đứng sau động từ chính (trừ động từ 'to be').

6. Double negative (phủ định kép) sai

Sai: I don't have nothing.
Đúng: I don't have anything. / I have nothing.
Giải thích: Trong tiếng Anh chuẩn, không dùng hai từ phủ định trong cùng một câu. Dùng 'any' thay cho 'no' khi đã có 'not'.

7. Dùng 'no' trước tính từ

Sai: I am no tired.
Đúng: I am not tired.
Giải thích: 'No' chỉ dùng trước danh từ, không dùng trước tính từ. Với tính từ, dùng 'not'.

8. Nhầm lẫn giữa 'don't have' và 'have no'

Cả hai đều đúng: I don't have a car. / I have no car.
Nhưng 'have no' nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày 'don't have' phổ biến hơn.

9. Quên viết tắt trong văn nói

Trong văn nói, dạng viết tắt (isn't, don't, can't) phổ biến hơn dạng đầy đủ. Học viên nên tập dùng dạng viết tắt.

10. Dùng 'not' với 'can' sai

Sai: I don't can swim.
Đúng: I can't swim.
Giải thích: 'Can' là động từ khuyết thiếu, phủ định bằng cách thêm 'not' trực tiếp sau 'can' (cannot/can't), không dùng 'do'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

I am not a doctor.

Tôi không phải là bác sĩ.

2

She is not tall.

Cô ấy không cao.

3

They are not at home.

Họ không ở nhà.

4

I don't like coffee.

Tôi không thích cà phê.

5

He doesn't play tennis.

Anh ấy không chơi tennis.

6

We don't have a pet.

Chúng tôi không có thú cưng.

7

She doesn't have any sisters.

Cô ấy không có chị em gái nào.

8

I can't swim.

Tôi không thể bơi.

9

He has no money.

Anh ấy không có tiền.

10

I am not tired.

Tôi không mệt.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

I ____ like coffee. (do not / does not)

#02Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

#03Sửa lỗi sai

Find the error: He not want to go to school.

#04grammar.types.translation

Translate to English: Tôi không có bất kỳ người bạn nào.

#05Điền từ vào chỗ trống

They ____ (not / be) happy with the result.

#06Trắc nghiệm

Choose the correct negative form: 'She can swim.'

#07Sửa lỗi sai

Find the error: There isn't no milk in the fridge.

#08Điền từ vào chỗ trống

She ____ like coffee.

#09Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

#10Sửa lỗi sai

Find the error: He don't like apples.

#11grammar.types.translation

Translate to English: Tôi không phải là học sinh.

#12Điền từ vào chỗ trống

They ____ playing football now.

#13Trắc nghiệm

Choose the correct negative form: 'She can swim.'

#14Sửa lỗi sai

Find the error: There isn't some milk in the fridge.

#15Điền từ vào chỗ trống

She ____ like coffee. (not)

#16Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

#17Sửa lỗi sai

Find the error: 'They isn't happy with the result.'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Tôi không có bất kỳ người bạn nào.'

#19Điền từ vào chỗ trống

We ____ students. (not be)

#20Trắc nghiệm

Choose the correct negative form: 'She ____ a car.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

A1
Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)