Ngữ pháp
A1

Present Continuous

Ý nghĩa & Bản chất

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
S+am/is/are+V-ing

Cấu trúc khẳng định cho thì Hiện tại Tiếp diễn. `am` đi với `I`, `is` đi với `He/She/It` và danh từ số ít, `are` đi với `We/You/They` và danh từ số nhiều.

#02
S+am/is/are+not+V-ing

Cấu trúc phủ định. Thêm `not` sau động từ `to be`. Viết tắt phổ biến: isn't, aren't, 'm not.

#03
Am/Is/Are+S+V-ing...?

Cấu trúc nghi vấn Yes/No. Đảo động từ `to be` lên trước chủ ngữ.

#04
Wh-+am/is/are+S+V-ing...?

Cấu trúc nghi vấn với từ để hỏi (What, Where, When, Why, How...). Từ để hỏi + động từ `to be` + chủ ngữ + V-ing.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Khái niệm tổng quan

Thì Hiện tại Tiếp diễn (còn gọi là Present Progressive) là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh tính đang diễn ra, đang tiến hành của một hành động hoặc trạng thái tại thời điểm hiện tại. Nó không chỉ được dùng cho thời điểm chính xác "bây giờ" (now) mà còn cho các khoảng thời gian hiện tại rộng hơn (như "tuần này", "tháng này") và cho các kế hoạch đã định trong tương lai gần.

Chức năng cú pháp

Thì này đóng vai trò là vị ngữ (Predicate) trong câu, thể hiện hành động đang diễn ra. Nó không thể đứng một mình mà luôn đi kèm với chủ ngữ (Subject).

Phân loại chi tiết

1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường đi với các trạng từ chỉ thời gian: *now, right now, at the moment, at present*.
* Ví dụ: *She is reading a book now.*
2. Diễn tả hành động tạm thời: Hành động xảy ra trong một khoảng thời gian giới hạn, không phải thói quen vĩnh viễn.
* Ví dụ: *I am living in Hanoi this month.* (Sống ở Hà Nội tháng này, nhưng có thể tháng sau đi nơi khác).
3. Diễn tả hành động đã được sắp xếp cho tương lai gần: Đặc biệt với các động từ chỉ di chuyển hoặc kế hoạch.
* Ví dụ: *We are meeting our friends tonight.* (Đã hẹn gặp bạn bè tối nay).
4. **Diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc xu hướng (thường dùng với "always", "constantly" để nhấn mạnh, có thể mang sắc thái khó chịu).
* Ví dụ: *He is always losing his keys!*
5. Dùng với các trạng từ chỉ tần suất để nhấn mạnh tính tạm thời hoặc gây ngạc nhiên.
* Ví dụ: *You're constantly interrupting me!*

Quy tắc ngữ pháp hình thái (Morphology) - Động từ thêm V-ing

1. Quy tắc chung: Thêm -ing vào sau động từ nguyên thể.
* work -> working, read -> reading, play -> playing.
2. Động từ tận cùng bằng "e" câm: Bỏ "e" rồi thêm -ing.
* make -> making, write -> writing, dance -> dancing. *Ngoại lệ:* age -> ageing, agree -> agreeing.
3. Động từ tận cùng bằng nguyên âm ngắn + phụ âm cuối (CVC): Gấp đôi phụ âm cuối (khi có trọng âm rơi vào âm tiết cuối) rồi thêm -ing.
* run -> running, stop -> stopping, sit -> sitting. *Chú ý:* Các động từ có trọng âm không rơi vào âm tiết cuối (ví dụ: *visit*) không gấp đôi phụ âm: visit -> visiting.
4. Động từ tận cùng bằng "ie": Chuyển ie thành y rồi thêm -ing.
* die -> dying, lie -> lying, tie -> tying.
5. Động từ tận cùng bằng "c": Thêm k rồi thêm -ing (để giữ nguyên âm /k/).
* picnic -> picnicking, panic -> panicking.
6. Động từ tận cùng bằng nguyên âm "y": Thêm -ing bình thường (không có quy tắc riêng).
* play -> playing, enjoy -> enjoying, say -> saying.

Ràng buộc và giới hạn khi sử dụng

* Không dùng với các Động từ Trạng thái (Stative Verbs): Đây là lỗi phổ biến. Các động từ chỉ trạng thái tồn tại, không phải hành động, thường không dùng ở thể Tiếp diễn ở cấp độ A1. Bao gồm:
* Động từ tri giác, nhận thức: know, believe, understand, remember, forget, want, need, prefer, agree, suppose.
* Động từ chỉ sự sở hữu: have (khi nghĩa là 'có'), own, possess, belong.
* Động từ chỉ cảm giác: love, like, hate, fear.
* Động từ chỉ sự tồn tại, xuất hiện: appear, seem, consist, contain, matter.
*Ví dụ đúng:* I know the answer. ~~I am knowing the answer.~~
* Không dùng với các trạng từ thời gian quá khứ hoặc tương lai xa: Không thể dùng *yesterday, last week, tomorrow (khi không có kế hoạch), next year* với thì này.

Giới từ và Cụm từ đi kèm thường dùng

* Trạng từ chỉ thời gian: *now, right now, at the moment, at present, currently, these days, this week/month/year, tonight, tomorrow (cho kế hoạch)*.
* Giới từ: Các cụm giới từ chỉ thời gian: *in the morning (khi nói về sáng nay), during the meeting, at 3 PM (khi nhấn mạnh vào thời điểm chính xác đó).*

Các sắc thái nâng cao (phù hợp để nhận biết)

* Sắc thái "luôn luôn" (Always): Dùng với "always" để diễn tả một sự việc lặp đi lặp lại gây khó chịu hoặc ngạc nhiên. *He is always complaining!*
* Sự lịch sự (Politeness): Đôi khi dùng Present Continuous thay vì Present Simple để câu hỏi nghe lịch sự hơn. *Are you wanting some help?* thay vì *Do you want some help?* (cách dùng này ít phổ biến hơn).
* Văn phong: Cách dùng này trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết ở mọi cấp độ. Không mang tính trang trọng hay văn chương đặc biệt.

Lỗi phổ biến của người Việt và cách sửa

1. Lỗi dùng động từ trạng thái ở thể tiếp diễn:
* ❌ *I am knowing the answer.*
* ✅ *I know the answer.*
* Giải thích: "Know" là động từ trạng thái, diễn tả một trạng thái nhận thức, không phải một hành động. Không thể diễn tả nó như một quá trình đang diễn ra.
* ❌ *She is having a new car.*
* ✅ *She has a new car.* (Sở hữu)
* ✅ *She is having lunch.* (Hành động "dùng bữa")
2. Lỗi thiếu động từ "to be":
* ❌ *I playing football now.*
* ✅ *I am playing football now.*
* Giải thích: Cấu trúc yêu cầu bắt buộc phải có động từ "to be" (am/is/are) phù hợp với chủ ngữ.
3. Lỗi sai chính tả khi thêm "-ing":
* ❌ *He is runing fast.* (Quên gấp đôi phụ âm)
* ✅ *He is running fast.*
* ❌ *I am making a cake.* (Quên bỏ "e") -> Đúng rồi, nhưng ví dụ lỗi: *I am makeing a cake.*
* ✅ *I am making a cake.*
* ❌ *She is dieing.* (Sai quy tắc)
* ✅ *She is dying.* (Die -> dying)
4. Lỗi nhầm lẫn giữa "Present Continuous" và "Present Simple":
* ❌ *Look! It rains!* (Sai vì đang diễn tả sự việc ngay lúc nói)
* ✅ *Look! It is raining!*
* ❌ *I am going to school every day.* (Sai vì đây là thói quen)
* ✅ *I go to school every day.*
* Quy tắc: Hành động đang xảy ra (ngay lúc nói, hoặc trong một giai đoạn ngắn) -> Continuous. Hành động thường xuyên, lặp lại -> Simple.
5. Lỗi dùng trạng từ thời gian quá khứ với thì Hiện tại Tiếp diễn:
* ❌ *I am studying English yesterday.*
* ✅ *I studied English yesterday.* (Quá khứ đơn)
* ✅ *I am studying English now/today/this week.*

Ví dụ minh họa thực tế

8 ví dụ
1

I am reading a book.

Tôi đang đọc một cuốn sách.

2

She is not watching TV now.

Cô ấy không đang xem tivi bây giờ.

3

Are they playing football in the park?

Họ có đang chơi bóng đá trong công viên không?

4

What is he doing?

Anh ấy đang làm gì?

5

Look! The baby is sleeping.

Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.

6

We are having breakfast at the moment.

Chúng tôi đang ăn sáng lúc này.

7

The weather is changing.

Thời tiết đang thay đổi.

8

I am visiting my grandparents this weekend.

Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

She ____ (cook) dinner at the moment.

#02Trắc nghiệm

Choose the correct sentence:

#03Sửa lỗi sai

Find the error in the sentence: 'I am watch TV now.'

#04grammar.types.translation

Translate the following sentence to English: 'Tôi đang học bài.'

#05Điền từ vào chỗ trống

We ____ (play) in the park now.

#06Trắc nghiệm

What is the correct negative form of 'She is singing'?

#07Sửa lỗi sai

Identify the mistake in the sentence: 'The children is playing outside.'

#08Điền từ vào chỗ trống

She ____ (read) a book now.

#09Trắc nghiệm

What is the present continuous form of 'play'?

#10Sửa lỗi sai

He are playing football.

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Tôi đang ăn cơm.'

#12Điền từ vào chỗ trống

They ____ (swim) in the pool right now.

#13Trắc nghiệm

Choose the correct sentence: 'I am watch TV.' or 'I am watching TV.'?

#14Sửa lỗi sai

She is runing fast.

#15Điền từ vào chỗ trống

She ____ (play) tennis at the moment.

#16Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

#17Sửa lỗi sai

They is playing soccer right now.

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Tôi đang đọc sách.'

#19Điền từ vào chỗ trống

We ____ (not watch) TV right now.

#20Trắc nghiệm

Choose the correct sentence for the present continuous tense.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

A1
Superlative

So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)