Commands
Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.
句型公式与句式
Cấu trúc câu mệnh lệnh khẳng định: động từ nguyên thể, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định: dùng "don't" trước động từ nguyên thể.
Thêm "please" ở đầu câu để làm lịch sự.
Thêm "please" ở cuối câu, sau dấu phẩy.
语法详解与用法分析
Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Biến thể hình thái/chính tả
Ràng buộc sử dụng tinh tế
Khác biệt về sắc thái (trang trọng, thân mật, học thuật, khẩu ngữ, văn chương)
Giới từ/collocations thường dùng
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp của người Việt
典型实用例句
Open the door.
Mở cửa ra.
Don't run.
Đừng chạy.
Please sit down.
Xin hãy ngồi xuống.
Be quiet!
Hãy im lặng!
Don't be late.
Đừng đến muộn.
Take a seat, please.
Xin mời ngồi.
Go to the store.
Đi đến cửa hàng.
Don't touch the hot stove.
Đừng chạm vào bếp nóng.
Listen to the teacher.
Lắng nghe giáo viên.
Come here!
Lại đây!
巩固练习
20 道练习题
Please ____ the door. (close)
Which sentence is a command?
Find the error: 'Opens the window, please.'
Translate to English: 'Đừng chạy trong hành lang.'
____ your book on page 10. (open)
Choose the correct command: '____ quiet in the library.'
Find the error: 'Don't to eat in class.'
Please ____ the door. (close / closes / closing)
Which sentence is a correct command?
Find the error: 'Please to open the window.'
Translate to English: 'Đừng chạy trong hành lang.'
____ your book on page 10. (Open / Opens / Opening)
Which is the correct negative command?
Find the error: 'Please don't to smoke here.'
Please ____ the door before you leave.
Which sentence is a correct command?
Find the error: 'Please to sit down.'
Translate to English: 'Đừng mở cửa sổ.'
____ your book on page 10.
Choose the correct command: '____ quiet in the library.'
同级别相关语法点
Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.
Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).
Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.