Ngữ pháp
B1

Compound Words

核心释义与用法

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

句型公式与句式

6 个句型
#01
Noun+Noun = Compound Noun (closed/hyphenated/open)

Kết hợp hai danh từ để tạo thành danh từ ghép. Có thể viết liền, có gạch nối hoặc viết rời.

#02
Adjective+Noun = Compound Noun

Tính từ kết hợp với danh từ tạo thành danh từ ghép, thường viết liền hoặc có gạch nối.

#03
Adjective+Past Participle = Compound Adjective (hyphenated)

Tính từ kết hợp với quá khứ phân từ tạo thành tính từ ghép, thường có gạch nối khi đứng trước danh từ.

#04
Noun+Present Participle = Compound Adjective (hyphenated)

Danh từ kết hợp với hiện tại phân từ tạo thành tính từ ghép, thường có gạch nối.

#05
Number+Noun (singular) = Compound Adjective (hyphenated)

Số đếm kết hợp với danh từ số ít tạo thành tính từ ghép chỉ thời gian, kích thước, v.v., luôn có gạch nối.

#06
Verb+Particle = Compound Verb (closed or hyphenated)

Động từ kết hợp với tiểu từ (particle) tạo thành động từ ghép, thường viết liền hoặc có gạch nối.

语法详解与用法分析

Định nghĩa và chức năng

Từ ghép (compound words) là từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ độc lập, kết hợp với nhau để tạo thành một đơn vị từ vựng mới có nghĩa riêng. Chúng có thể đóng vai trò như danh từ, tính từ, động từ, hoặc trạng từ.

1. Danh từ ghép (Compound nouns)

Viết liền (closed/solid): toothpaste, bedroom, haircut, sunrise, football, notebook, keyboard, airport, sunglasses, rainfall
Có gạch nối (hyphenated): mother-in-law, check-in, passer-by, well-being, six-pack, editor-in-chief, sister-in-law
Viết rời (open): post office, high school, ice cream, washing machine, swimming pool, bus stop, credit card, police officer, living room, fire station

2. Tính từ ghép (Compound adjectives)

Thường có gạch nối khi đứng trước danh từ: well-known author, old-fashioned dress, five-year-old child, part-time job, full-time employee, high-quality product, long-term plan, short-term memory, last-minute decision, up-to-date information
Không có gạch nối khi đứng sau động từ "to be": The author is well known. The dress is old fashioned.
Một số tính từ ghép luôn có gạch nối: absent-minded, narrow-minded, good-looking, easy-going, hard-working, heart-breaking, mouth-watering, record-breaking

3. Động từ ghép (Compound verbs)

Thường viết liền hoặc có gạch nối: to babysit, to daydream, to proofread, to sightsee, to window-shop, to chain-smoke, to double-check, to dry-clean, to stir-fry, to water-ski
Một số động từ ghép là sự kết hợp giữa động từ và giới từ (phrasal verbs) nhưng không được coi là từ ghép chính thức: look after, give up, turn off

4. Trạng từ ghép (Compound adverbs)

Thường có gạch nối: well-known, long-term, up-to-date, full-time, part-time, first-class, second-hand, high-speed, low-cost, all-inclusive

Quy tắc chính tả và biến thể

Số nhiều của danh từ ghép: Thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối): mothers-in-law, passers-by, editors-in-chief. Tuy nhiên, với danh từ ghép viết liền, thêm -s vào cuối: toothbrushes, bedrooms, haircuts.
Sở hữu cách: Thêm 's vào từ cuối: my mother-in-law's car, the editor-in-chief's office.
So sánh hơn/kém của tính từ ghép: Dùng more/most: more well-known, most old-fashioned. Không dùng -er/-est.
Chuyển đổi từ loại: Một số từ ghép có thể vừa là danh từ vừa là tính từ: a high school (danh từ) vs. high-school student (tính từ).

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Trang trọng (formal): Sử dụng từ ghép có nguồn gốc Latin/Greek: socioeconomic, multicultural, interdisciplinary.
Thân mật (informal): Từ ghép ngắn, thông dụng: laptop, smartphone, website, email.
Học thuật (academic): Từ ghép kỹ thuật: decision-making, problem-solving, data-processing.
Văn học (literary): Từ ghép sáng tạo: heart-wrenching, soul-searching, life-changing.

Kết hợp với giới từ/collocations

Danh từ ghép + giới từ: interest in, experience in, knowledge of, love for.
Tính từ ghép + giới từ: interested in, experienced in, known for, famous for, good at, bad at.
Động từ ghép + giới từ: look forward to, put up with, get along with.

Các sắc thái nâng cao

Từ ghép ba thành phần: mother-in-law, editor-in-chief, one-size-fits-all, state-of-the-art.
Từ ghép với số đếm: five-year-old, ten-minute walk, two-hour meeting, three-day trip.
Từ ghép với tính từ sở hữu: dog-friendly, user-friendly, child-friendly, eco-friendly.
Từ ghép với danh từ riêng: French-speaking, English-speaking, Spanish-speaking.
Từ ghép chỉ màu sắc: dark-blue, light-green, red-orange, blue-black.
Từ ghép chỉ hướng: north-east, south-west, up-to-date, down-to-earth.

1. Nhầm lẫn giữa từ ghép viết liền và viết rời

Sai: *I need a tooth paste.* (viết rời)
Đúng: *I need toothpaste.* (viết liền)
Giải thích: "Toothpaste" là danh từ ghép viết liền, không phải cụm từ.

2. Quên gạch nối trong tính từ ghép đứng trước danh từ

Sai: *She is a well known singer.*
Đúng: *She is a well-known singer.*
Giải thích: Tính từ ghép "well-known" cần có gạch nối khi đứng trước danh từ.

3. Dùng gạch nối khi tính từ ghép đứng sau động từ "to be"

Sai: *The singer is well-known.*
Đúng: *The singer is well known.*
Giải thích: Khi đứng sau "to be", tính từ ghép thường không có gạch nối.

4. Sai số nhiều của danh từ ghép có gạch nối

Sai: *I have two mother-in-laws.*
Đúng: *I have two mothers-in-law.*
Giải thích: Thêm -s vào từ chính (mother), không phải từ cuối.

5. Nhầm lẫn giữa cụm từ và từ ghép

Sai: *I work in a green house.* (nghĩa là nhà kính)
Đúng: *I work in a greenhouse.* (nghĩa là nhà kính)
Giải thích: "Greenhouse" là từ ghép chỉ nhà kính; "green house" là cụm từ chỉ ngôi nhà màu xanh.

6. Sai trật tự từ trong tính từ ghép

Sai: *She is a hard-working student.* (đúng)
Sai: *She is a working-hard student.* (sai)
Giải thích: Trật tự tính từ + V-ing hoặc V-ed: hard-working, good-looking, well-known.

7. Dùng sai giới từ với từ ghép

Sai: *I am interested on learning English.*
Đúng: *I am interested in learning English.*
Giải thích: Tính từ "interested" đi với giới từ "in".

8. Không phân biệt được danh từ ghép và động từ ghép

Sai: *I need to babysit my brother.* (động từ)
Sai: *I have a babysit tonight.* (sai, phải là babysitting)
Đúng: *I have a babysitting job tonight.*
Giải thích: "Babysit" là động từ; "babysitting" là danh động từ.

9. Lỗi về trọng âm

Sai: Nhấn trọng âm sai trong từ ghép.
Đúng: Trong danh từ ghép, trọng âm thường rơi vào từ đầu: 'toothpaste, 'bedroom, 'haircut. Trong tính từ ghép, trọng âm rơi vào từ thứ hai: well-'known, old-'fashioned.
Giải thích: Trọng âm giúp phân biệt từ ghép với cụm từ.

10. Dùng sai dạng so sánh

Sai: *She is more well-knowner than him.*
Đúng: *She is more well-known than him.*
Giải thích: Tính từ ghép dùng "more" và "most" để so sánh.

典型实用例句

10 个例句
1

I brush my teeth with toothpaste every morning.

Tôi đánh răng bằng kem đánh răng mỗi sáng.

2

She lives in a well-known neighborhood.

Cô ấy sống trong một khu phố nổi tiếng.

3

My mother-in-law is coming to visit us.

Mẹ chồng/vợ của tôi sắp đến thăm chúng tôi.

4

He works part-time at a coffee shop.

Anh ấy làm việc bán thời gian tại một quán cà phê.

5

We took a five-day trip to the mountains.

Chúng tôi đã có một chuyến đi năm ngày lên núi.

6

The babysitter arrived at 7 PM.

Người trông trẻ đến lúc 7 giờ tối.

7

She bought a new washing machine yesterday.

Cô ấy đã mua một máy giặt mới hôm qua.

8

He is a hard-working student.

Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.

9

I need to double-check my answers before submitting.

Tôi cần kiểm tra lại câu trả lời của mình trước khi nộp.

10

The restaurant is known for its mouth-watering desserts.

Nhà hàng nổi tiếng với các món tráng miệng hấp dẫn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

She needs to ____ her homework before going out. (finish/complete)

#02单项选择

Which word is a compound word?

#03病句修改

Find the error: 'The babysitter took care of the child while the parents were out.'

#04grammar.types.translation

Translate into English: 'Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác chống thấm nước.'

#05选词填空

He is a ____ worker; he works very hard. (hard/hardly)

#06单项选择

Which sentence uses a compound word correctly?

#07病句修改

Find the error: 'She is a well-known author and her books are best-sellers.'

#08选词填空

The new software is a ____ (breakthrough / break-through) in AI technology.

#09单项选择

Which sentence uses the compound word correctly?

#10病句修改

Find the error: The babysitter took care of the two-year-old child while the parents were at a dinner party.

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng thế giới về trí tuệ nhân tạo.'

#12选词填空

The company is looking for a ____ (part-time / part time) receptionist.

#13单项选择

Choose the correct compound word: The ____ (firefighter / fire fighter) rescued the cat from the tree.

#14病句修改

Find the error: The up-to-date information is available on the website, but you need to sign-up for an account.

#15选词填空

The new policy will have a long-term ____ on the economy.

#16单项选择

Which of the following is a correctly written compound word?

#17病句修改

Find the error: 'She is a part-time worker, but her husband is a fulltime employee.'

#18grammar.types.translation

Translate into English: 'Anh ấy là một chuyên gia nổi tiếng thế giới về trí tuệ nhân tạo.'

#19选词填空

The company is looking for a ____ manager to handle daily operations.

#20单项选择

Choose the correct compound word to complete the sentence: 'The ____ of the new software was delayed due to bugs.'

同级别相关语法点

6 个语法点
B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

B1
Suffixes

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Bare Infinitives

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)