Future Continuous
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và đang dang dở của hành động đó. Cấu trúc này cũng được dùng để hỏi lịch trình hoặc kế hoạch một cách lịch sự, hoặc để nói về hai hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.
Formulas & Patterns
Cấu trúc khẳng định của thì tương lai tiếp diễn. 'will' là trợ động từ, 'be' là động từ khiếm khuyết, 'V-ing' là động từ chính ở dạng tiếp diễn.
Cấu trúc phủ định. Sử dụng 'will not' hoặc dạng viết tắt 'won't' để phủ định.
Cấu trúc nghi vấn. Đảo 'will' lên trước chủ ngữ.
Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (What, Where, When, Who...). Từ để hỏi + will + chủ ngữ + be + V-ing.
Core Theory & Explanation
Định nghĩa và Chức năng
Phân loại và Cách dùng chi tiết
Các quy tắc hình thái, chính tả (Morphological Variations/Spelling Rules)
Giới từ và Cụm từ đi kèm (Common Prepositions/Collocations)
Ngữ thể (Register Differences)
Các sắc thái nâng cao (Advanced Nuances)
Lỗi thường gặp của người học Việt Nam
Cách khắc phục
Practical Illustrative Examples
This time next week, I will be lying on a beach in Da Nang.
Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển ở Đà Nẵng.
Don't call her at 8 p.m. She will be attending her online class then.
Đừng gọi cho cô ấy lúc 8 giờ tối. Lúc đó cô ấy sẽ đang tham gia lớp học trực tuyến.
Will you be using the company car tomorrow? I need to borrow it.
Ngày mai anh có dùng xe công ty không? Tôi cần mượn nó.
The President will be giving a speech on national television at 9 p.m. tonight.
Tổng thống sẽ đang có bài phát biểu trên truyền hình quốc gia lúc 9 giờ tối nay.
When I get home, my family will probably be having dinner.
Khi tôi về đến nhà, gia đình tôi có thể sẽ đang ăn tối.
At 10 o'clock tomorrow morning, I will be sitting in the dentist's chair.
Vào lúc 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang ngồi trên ghế nha sĩ.
This time next month, I will be working at my new job.
Giờ này tháng sau, tôi sẽ đang làm việc tại công việc mới của mình.
Will you be passing by the post office later? If so, could you post this for me?
Lát nữa anh có đi qua bưu điện không? Nếu có, anh gửi giúp tôi cái này nhé?
Don't worry. I'll be waiting for you at the station when your train arrives.
Đừng lo lắng. Tôi sẽ đang đợi bạn ở nhà ga khi tàu của bạn đến.
We will be flying over the ocean for most of the journey.
Phần lớn thời gian của chuyến đi, chúng tôi sẽ đang bay trên đại dương.
Consolidation Exercises
20 exercises
By the time you arrive, we ____ (cook) dinner.
Which sentence correctly uses the future continuous tense for an action in progress at a specific time tomorrow?
Identify the error in the following sentence: 'At this time tomorrow, I will be travel to Hanoi.'
Translate the following sentence to English: 'Lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem phim ở rạp.'
Don't call me at 10 AM; I ____ (attend) a meeting then.
In which situation is the future continuous tense most appropriate?
Find the grammatical error in the sentence: 'Next month, they will be start a new project.'
This time tomorrow, I ____ (fly) to New York.
Which sentence is correct for an action that will be in progress at 8 PM tonight?
He will work in the garden when it will start to rain.
Translate the following sentence into English using Future Continuous: 'Lúc 9 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem phim.'
Don't call me at 7 PM; I ____ (have) a meeting then.
Which of the following sentences uses Future Continuous correctly in a polite inquiry?
They will traveling to Paris next week.
This time next week, I ____ (travel) to Paris.
At 8 PM tomorrow, she ________ for her exam.
Detect and correct the error: 'They will be play football at this time tomorrow.'
Translate to English: 'Lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm việc tại văn phòng.'
Don't call me at noon; I ____ (have) lunch then.
Which sentence correctly uses the Future Continuous tense?
Related Topics at this Level
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó thường được dùng với các từ chỉ thời gian như 'before', 'after', 'by the time', 'when' và 'already'. Cấu trúc này nhấn mạnh trình tự thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ.
Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.