Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-002
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Biểu thị đạt đến kết quả

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc 'Verb + 到' được dùng để diễn tả hành động đạt được một kết quả hoặc mục tiêu nào đó. '到' ở đây là bổ ngữ kết quả, chỉ việc hành động thành công hoặc tiếp xúc với đối tượng.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động và đạt được kết quả là đối tượng.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我看到了你的朋友。

[Wǒ kàn dào le nǐ de péngyou.]

Tôi đã nhìn thấy bạn của bạn.

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định: chủ ngữ không đạt được kết quả.

Công thức
Subject+
没(有)+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
你买到了那本书吗?

[Nǐ mǎi dào le nà běn shū ma?]

Bạn đã mua được cuốn sách đó chưa?

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi: hỏi về việc đã đạt kết quả chưa.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object+
了吗?
Ví dụ minh họa
我没有找到我的手机。

[Wǒ méiyǒu zhǎo dào wǒ de shǒujī.]

Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Verb + 到: Thêm 到 sau động từ để chỉ hành động đạt kết quả. Ví dụ: 看到 (nhìn thấy), 找到 (tìm thấy), 买到 (mua được).
  • Phủ định: Dùng 没 (有) + Verb + 到. Ví dụ: 没看到 (không nhìn thấy).
  • Câu hỏi: Dùng 吗? hoặc 有没有 + Verb + 到? Ví dụ: 你看到了吗? (Bạn nhìn thấy chưa?)
  • Lưu ý: Một số động từ không thể kết hợp với 到, như 是, 有, 在. Cần phân biệt với 到 như động từ riêng (đến).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn với 了: 了 chỉ sự hoàn thành, 到 chỉ kết quả đạt được. Ví dụ: 我买了书 (Tôi đã mua sách) vs 我买到了书 (Tôi mua được sách).
  • Dùng sai động từ: Không dùng 到 với động từ trạng thái như 知道. Nói 知道 (biết) chứ không nói 知道到了.
  • Quên phủ định: Phủ định dùng 没, không dùng 不. Ví dụ: 没找到 (không tìm thấy), không nói 不找到.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ kàn dào le nǐ de péngyou.]

    Tôi đã nhìn thấy bạn của bạn.

    02

    [Nǐ mǎi dào le nà běn shū ma?]

    Bạn đã mua được cuốn sách đó chưa?

    03

    [Wǒ méiyǒu zhǎo dào wǒ de shǒujī.]

    Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi.

    04

    [Tā tīng dào le yī gè hǎo xiāoxi.]

    Anh ấy đã nghe được một tin tốt.

    05

    [Nǐ shōu dào le wǒ de yóujiàn ma?]

    Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

    06

    [Wǒmen méi mǎi dào huǒchē piào.]

    Chúng tôi không mua được vé tàu.

    07

    [Nǐ kàn dào wǒ de māo le ma?]

    Bạn có nhìn thấy con mèo của tôi không?

    08

    [Wǒ zhǎo dào le yī gè hěn hǎo de gōngzuò.]

    Tôi đã tìm được một công việc rất tốt.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.