Đăng nhập
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 3.0

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 3.0

Tra cứu cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung theo chuẩn HSK 3.0 (cấp 1–6) và TOCFL — có ví dụ, pinyin, dịch nghĩa, giải thích chi tiết và bài tập luyện tập.

0%

Tiến độ học tập

0
Thành thạo
0
Đang học
355
Chưa học

Tất cả ngữ pháp

355 bài
Đang lọc:Phân loại: Tất cả
HSK1
Chưa học

Cách biểu thị tiền bạc (钱数表示法)

Trong tiếng Trung, để biểu thị số tiền, ta dùng cấu trúc: số + đơn vị tiền tệ + 钱 (tùy chọn). Đơn vị thường dùng: 块 (kuài) cho đồng, 毛 (máo) cho hào, 分 (fēn) cho xu. 元 (yuán) là đơn vị chính thức nhưng ít dùng trong khẩu ngữ.

HSK1
Chưa học

Câu "是" 1: Biểu thị đồng nhất hoặc phân loại (A是B)

Cấu trúc "A是B" dùng để khẳng định A và B là đồng nhất hoặc A thuộc loại B. Trong đó "是" là động từ "là".

HSK1
Chưa học

Câu chủ vị 1: Câu vị ngữ động từ (动词谓语句)

Câu vị ngữ động từ là loại câu cơ bản nhất trong tiếng Trung, có cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ). Động từ có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ).

HSK1
Chưa học

Câu trần thuật

Câu trần thuật dùng để kể lại sự việc, miêu tả trạng thái hoặc khẳng định một sự thật. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Trong tiếng Trình, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm (。) và không có trợ từ ngữ khí đặc biệt.

HSK1
Chưa học

Cụm từ liên hợp

Cụm từ liên hợp (离合词) là những động từ có thể tách ra, chèn tân ngữ hoặc bổ ngữ vào giữa. Trong tiếng Trung, một số động từ hai âm tiết có cấu trúc "động từ + tân ngữ" (V+O) và khi sử dụng, chúng có thể được tách rời để thêm các thành phần khác như bổ ngữ thời lượng, tần suất, hoặc tân ngữ chỉ người.

HSK1
Chưa học

Danh từ phương vị: 上、下、里、外、前、后、左、右

Danh từ phương vị chỉ vị trí của sự vật, sự việc. Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn.

HSK1
Chưa học

Danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ/tân ngữ

Trong tiếng Trung, chủ ngữ và tân ngữ thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Chủ ngữ đứng trước động từ, tân ngữ đứng sau động từ.

HSK1
Chưa học

Thể hoàn thành: Dùng trợ từ động thái "了1"

Trợ từ động thái "了" (了1) được đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra. Thường dùng trong câu khẳng định, có thể có tân ngữ hoặc không.

HSK1
Chưa học

Tiền tố: 小—

Tiền tố '小' (xiǎo) thường được thêm vào trước danh từ để chỉ kích thước nhỏ, tuổi trẻ, hoặc thể hiện sự thân mật, yêu quý.

HSK1
Chưa học

Cách biểu thị số thứ tự 1: 第+数词

Cấu trúc '第 + số từ' được dùng để biểu thị số thứ tự, tương tự như 'thứ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai).

HSK1
Chưa học

Câu "有" 1: Biểu thị sở hữu

Cấu trúc "有" được dùng để diễn tả sự sở hữu một vật, người hoặc mối quan hệ. Chủ ngữ là người/vật sở hữu, tân ngữ là thứ được sở hữu. Phủ định dùng "没有".

HSK1
Chưa học

Câu chủ vị 2: Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句)

Câu vị ngữ tính từ dùng tính từ làm vị ngữ, miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ. Không cần động từ '是'.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống ngữ pháp Lenguro bám chuẩn HSK 3.0 (cấp 1–6) và hỗ trợ tham chiếu TOCFL. Mỗi cấu trúc có ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập luyện tập.