Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-040
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ cùng nhau: 一起

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phó từ '一起' (yìqǐ) có nghĩa là 'cùng nhau', dùng để diễn tả hai hoặc nhiều người cùng thực hiện một hành động. Nó thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với giới từ '和' hoặc '跟' để chỉ người cùng tham gia.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để diễn tả chủ ngữ cùng với một người khác thực hiện hành động.

Công thức
Subject+
和/跟+
Object+
一起+
Verb
Ví dụ minh họa
我们一起吃饭。

[Wǒmen yìqǐ chīfàn.]

Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi chủ ngữ là số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ) và không cần nêu rõ người cùng tham gia.

Công thức
Subject+
一起+
Verb
Ví dụ minh họa
我和朋友一起看电影。

[Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]

Tôi và bạn cùng nhau xem phim.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: không cùng nhau làm gì.

Công thức
Subject+
+
一起+
Verb
Ví dụ minh họa
他们不一起学习。

[Tāmen bù yìqǐ xuéxí.]

Họ không cùng nhau học tập.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Vị trí: '一起' đứng trước động từ, sau chủ ngữ. Nếu có tân ngữ chỉ người cùng tham gia, dùng '和/跟 + người + 一起 + động từ'.
  • Phủ định: Thêm '不' trước '一起', ví dụ: '不一起' (không cùng nhau).
  • Câu hỏi: Dùng '吗' ở cuối câu hoặc từ để hỏi như '谁'.
  • Lưu ý: '一起' không thể đứng cuối câu; nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng '一起' trước động từ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

  • Sai vị trí: Đặt '一起' sau động từ. Sai: '我们去一起吃饭.' Đúng: '我们一起吃饭.'
  • Thiếu giới từ: Khi muốn nói 'cùng với ai', cần dùng '和' hoặc '跟'. Sai: '我一起他学习.' Đúng: '我和他一起学习.'
  • Nhầm với '一样': '一样' có nghĩa là 'giống nhau', không phải 'cùng nhau'. Ví dụ: '我们一样高' (chúng tôi cao bằng nhau) khác với '我们一起高' (sai).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen yìqǐ chīfàn.]

    Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.

    02

    [Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]

    Tôi và bạn cùng nhau xem phim.

    03

    [Tāmen bù yìqǐ xuéxí.]

    Họ không cùng nhau học tập.

    04

    [Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?]

    Bạn đi cùng ai?

    05

    [Wǒmen yìqǐ qù shāngdiàn ba.]

    Chúng ta cùng nhau đi cửa hàng nhé.

    06

    [Jiějie hé mèimei yìqǐ chànggē.]

    Chị và em gái cùng nhau hát.

    07

    [Nǐmen yìqǐ zuò zuòyè ma?]

    Các bạn cùng nhau làm bài tập à?

    08

    [Tā bù hé wǒmen yìqǐ dǎ qiú.]

    Anh ấy không cùng chúng tôi chơi bóng.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.