Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ cùng nhau: 一起
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Phó từ '一起' (yìqǐ) có nghĩa là 'cùng nhau', dùng để diễn tả hai hoặc nhiều người cùng thực hiện một hành động. Nó thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với giới từ '和' hoặc '跟' để chỉ người cùng tham gia.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để diễn tả chủ ngữ cùng với một người khác thực hiện hành động.
[Wǒmen yìqǐ chīfàn.]
Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.
Cấu trúc mẫu 2
Dùng khi chủ ngữ là số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ) và không cần nêu rõ người cùng tham gia.
[Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]
Tôi và bạn cùng nhau xem phim.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định: không cùng nhau làm gì.
[Tāmen bù yìqǐ xuéxí.]
Họ không cùng nhau học tập.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒmen yìqǐ chīfàn.]
Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.
[Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]
Tôi và bạn cùng nhau xem phim.
[Tāmen bù yìqǐ xuéxí.]
Họ không cùng nhau học tập.
[Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?]
Bạn đi cùng ai?
[Wǒmen yìqǐ qù shāngdiàn ba.]
Chúng ta cùng nhau đi cửa hàng nhé.
[Jiějie hé mèimei yìqǐ chànggē.]
Chị và em gái cùng nhau hát.
[Nǐmen yìqǐ zuò zuòyè ma?]
Các bạn cùng nhau làm bài tập à?
[Tā bù hé wǒmen yìqǐ dǎ qiú.]
Anh ấy không cùng chúng tôi chơi bóng.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.