Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ tần suất: 常、经常
Ý nghĩa & Cách dùng chính
常 và 经常 đều là phó từ chỉ tần suất, nghĩa là 'thường xuyên'. Chúng đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động thường xảy ra.
[Wǒ cháng qù túshūguǎn.]
Tôi thường đến thư viện.
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, đều đặn.
[Tā jīngcháng yùndòng.]
Anh ấy thường xuyên tập thể dục.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định: không thường xảy ra.
[Wǒ bù cháng kàn diànshì.]
Tôi không thường xem TV.
Cấu trúc mẫu 4
Phủ định: không thường xuyên.
[Tā jīngcháng xuéxí Hànyǔ.]
Cô ấy thường xuyên học tiếng Trung.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
常 (cháng)Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Nhầm lẫn vị trí**: Đặt 常/经常 sau động từ. Sai: 我跑步常。 Đúng: 我常跑步。
2. **Dùng với 了**: Sai: 我经常去了学校。 Đúng: 我经常去学校。
3. **Phủ định sai**: Dùng 没常/没经常 thay vì 不常/不经常. Sai: 我没常去。 Đúng: 我不常去。
4. **Thiếu 都 khi muốn nhấn mạnh**: Sai: 我们常去。 (có thể hiểu là 'chúng tôi thường đi' nhưng không nhấn mạnh tất cả). Đúng: 我们都常去。 (tất cả chúng tôi đều thường đi).
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ cháng qù túshūguǎn.]
Tôi thường đến thư viện.
[Tā jīngcháng yùndòng.]
Anh ấy thường xuyên tập thể dục.
[Wǒ bù cháng kàn diànshì.]
Tôi không thường xem TV.
[Tā jīngcháng xuéxí Hànyǔ.]
Cô ấy thường xuyên học tiếng Trung.
[Wǒmen cháng yīqǐ chīfàn.]
Chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau.
[Tā jīngcháng bù shuìjiào.]
Anh ấy thường xuyên không ngủ.
[Nǐ cháng qù chāoshì ma?]
Bạn có thường đến siêu thị không?
[Tāmen bù jīngcháng jiànmiàn.]
Họ không thường xuyên gặp mặt.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.