Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-035
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Liên từ cơ bản: 但、但是、那、虽然、还是、因为、所以

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới thiệu các liên từ cơ bản trong tiếng Trung HSK2: 但/但是 (nhưng), 那 (vậy thì), 虽然 (mặc dù), 还是 (vẫn, hay là), 因为 (bởi vì), 所以 (cho nên). Các liên từ này dùng để nối các mệnh đề, biểu thị quan hệ tương phản, nguyên nhân-kết quả, lựa chọn hoặc suy luận.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề.

Công thức
Mệnh đề 1+
但/但是+
Mệnh đề 2
Ví dụ minh họa
我想去公园,但是今天下雨。

[Wǒ xiǎng qù gōngyuán, dànshì jīntiān xià yǔ.]

Tôi muốn đi công viên, nhưng hôm nay trời mưa.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để đưa ra suy luận hoặc đề nghị dựa trên thông tin trước đó.

Công thức
+
Đề nghị / Câu hỏi
Ví dụ minh họa
你不舒服,那就在家休息吧。

[Nǐ bù shūfu, nà jiù zài jiā xiūxi ba.]

Bạn không khỏe, vậy thì nghỉ ngơi ở nhà đi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả sự nhượng bộ: mặc dù A nhưng B.

Công thức
虽然+
Mệnh đề 1+
但是/但+
Mệnh đề 2
Ví dụ minh họa
虽然他很忙,但是他每天都运动。

[Suīrán tā hěn máng, dànshì tā měitiān dōu yùndòng.]

Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động vẫn tiếp diễn, không thay đổi.

Công thức
Chủ ngữ+
还是+
Động từ (vẫn)
Ví dụ minh họa
现在十点了,他还是没来。

[Xiànzài shí diǎn le, tā háishì méi lái.]

Bây giờ 10 giờ rồi, anh ấy vẫn chưa đến.

5

Cấu trúc mẫu 5

Câu hỏi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.

Công thức
Lựa chọn A+
还是+
Lựa chọn B?
Ví dụ minh họa
你喝茶还是咖啡?

[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

Bạn uống trà hay cà phê?

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Công thức
因为+
Nguyên nhân+
所以+
Kết quả
Ví dụ minh họa
因为下雨,所以比赛取消了。

[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ bǐsài qǔxiāo le.]

Bởi vì trời mưa, cho nên trận đấu bị hủy.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

但 / 但是 (nhưng)

  • Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản.
  • 但 thường dùng trong văn nói, 但是 trang trọng hơn.
  • Cấu trúc: Mệnh đề 1 + 但/但是 + Mệnh đề 2.
  • 那 (vậy thì)

  • Dùng để bắt đầu một câu suy luận hoặc đề nghị dựa trên thông tin trước đó.
  • Thường đứng đầu câu, sau đó là đề nghị hoặc câu hỏi.
  • 虽然 (mặc dù)

  • Dùng để nêu một sự nhượng bộ, thường kết hợp với 但是/但 ở mệnh đề sau.
  • Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề 1 + 但是/但 + Mệnh đề 2.
  • 还是 (vẫn / hay là)

  • Có hai nghĩa:
  • 1. "vẫn": diễn tả sự tiếp diễn, không thay đổi.

    2. "hay là": dùng trong câu hỏi lựa chọn.

  • Với nghĩa "vẫn", thường đứng trước động từ.
  • Với nghĩa "hay là", đứng giữa các lựa chọn.
  • 因为 (bởi vì) / 所以 (cho nên)

  • Dùng để biểu thị nguyên nhân - kết quả.
  • Cấu trúc: 因为 + Nguyên nhân + 所以 + Kết quả.
  • Có thể lược bỏ 因为 hoặc 所以 nếu ngữ cảnh rõ ràng.
  • Lưu ý:

  • Trong câu có 虽然, bắt buộc phải có 但是/但 ở mệnh đề sau.
  • 还是 trong câu hỏi lựa chọn không dùng với 或者.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Nhầm lẫn giữa 还是 và 或者

  • 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn, 或者 dùng trong câu khẳng định.
  • Sai: 你想喝茶或者咖啡? (phải dùng 还是)
  • Đúng: 你想喝茶还是咖啡?
  • Thiếu 但是 sau 虽然

  • Sai: 虽然今天下雨,我去公园。
  • Đúng: 虽然今天下雨,但是我去公园。
  • Dùng 那 không đúng ngữ cảnh

  • 那 chỉ dùng khi suy luận hoặc đề nghị từ thông tin trước, không dùng để nối câu tùy tiện.
  • Lẫn lộn 但 và 但是

  • 但 và 但是 có thể thay thế nhau, nhưng 但 thường dùng trong văn nói, 但是 trang trọng hơn. Không có lỗi sai nghiêm trọng.
  • Quên dùng 所以 khi có 因为

  • Có thể lược bỏ 所以, nhưng nếu dùng 因为 thì nên có 所以 để rõ ràng.
  • Không sai nhưng thiếu tự nhiên.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xiǎng qù gōngyuán, dànshì jīntiān xià yǔ.]

    Tôi muốn đi công viên, nhưng hôm nay trời mưa.

    02

    [Nǐ bù shūfu, nà jiù zài jiā xiūxi ba.]

    Bạn không khỏe, vậy thì nghỉ ngơi ở nhà đi.

    03

    [Suīrán tā hěn máng, dànshì tā měitiān dōu yùndòng.]

    Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.

    04

    [Xiànzài shí diǎn le, tā háishì méi lái.]

    Bây giờ 10 giờ rồi, anh ấy vẫn chưa đến.

    05

    [Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

    Bạn uống trà hay cà phê?

    06

    [Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ bǐsài qǔxiāo le.]

    Bởi vì trời mưa, cho nên trận đấu bị hủy.

    07

    [Tā xuéxí hěn nǔlì, dànshì chéngjì bù hǎo.]

    Anh ấy học rất chăm chỉ, nhưng kết quả không tốt.

    08

    [Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì qù yóuyǒng le.]

    Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi bơi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.