Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-048
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Trợ từ kinh nghiệm: 过

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trợ từ "过" (guo) được dùng để diễn tả một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc trải nghiệm. Nó thường đứng sau động từ và trước tân ngữ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「过」

Cấu trúc khẳng định: diễn tả chủ ngữ đã từng thực hiện hành động.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我去过北京。

[Wǒ qù guo Běijīng.]

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Cấu trúc「过」

Cấu trúc phủ định: diễn tả chủ ngữ chưa từng thực hiện hành động.

Công thức
Subject+
没(有)+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我去过北京。

[Wǒ qù guo Běijīng.]

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Cấu trúc「过」

Câu hỏi: hỏi về kinh nghiệm của chủ ngữ.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object+
吗?
Ví dụ minh họa
我去过北京。

[Wǒ qù guo Běijīng.]

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Diễn tả kinh nghiệm

"过" được dùng để nói về một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, không xác định thời gian cụ thể.

  • Ví dụ: 我去过北京。 (Tôi đã từng đến Bắc Kinh.)
  • 2. Cấu trúc câu
  • Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ
  • Phủ định: Chủ ngữ + 没(有) + Động từ + 过 + Tân ngữ
  • Nghi vấn: Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ + 吗?
  • 3. Lưu ý
  • "过" không dùng với các từ chỉ thời gian cụ thể như "昨天" (hôm qua), "去年" (năm ngoái). Nếu muốn nói hành động xảy ra tại thời điểm cụ thể, dùng "了".
  • "过" chỉ nhấn mạnh kinh nghiệm, không nhấn mạnh kết quả hay thời điểm.
  • Động từ thường là động từ hành động, không dùng với động từ trạng thái như "是", "有".
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa "过" và "了"
  • Sai: 我昨天去过了商店。 (Nếu muốn nói hành động đã hoàn thành vào hôm qua, dùng "了")
  • Đúng: 我昨天去了商店。 (Hôm qua tôi đã đi cửa hàng.)
  • "过" dùng cho kinh nghiệm chung, không gắn với thời điểm cụ thể.
  • 2. Quên dùng "没" trong câu phủ định
  • Sai: 我不去过中国。
  • Đúng: 我没去过中国。 (Tôi chưa từng đến Trung Quốc.)
  • 3. Dùng "过" với động từ trạng thái
  • Sai: 我过是学生。
  • Đúng: 我是学生。 (Tôi là học sinh.) - "是" không dùng với "过".
  • 4. Thêm "了" sau "过" không cần thiết
  • Sai: 我去过北京了。 (Câu này có thể đúng nếu muốn nhấn mạnh "đã từng và bây giờ không còn", nhưng thông thường chỉ cần "过" là đủ.)
  • Đúng: 我去过北京。 (Tôi đã từng đến Bắc Kinh.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ qù guo Běijīng.]

    Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

    02

    [Wǒ méi chī guo Zhōngguó cài.]

    Tôi chưa từng ăn món Trung Quốc.

    03

    [Nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma?]

    Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?

    04

    [Tā xué guo Hànyǔ.]

    Anh ấy đã từng học tiếng Trung.

    05

    [Wǒ méi qù guo Shànghǎi.]

    Tôi chưa từng đến Thượng Hải.

    06

    [Nǐ hē guo kāfēi ma?]

    Bạn đã từng uống cà phê chưa?

    07

    [Tā yòng guo zhège shǒujī.]

    Cô ấy đã từng dùng chiếc điện thoại này.

    08

    [Wǒ méi jiàn guo tā.]

    Tôi chưa từng gặp anh ấy.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.