Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Trợ từ kinh nghiệm: 过
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trợ từ "过" (guo) được dùng để diễn tả một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc trải nghiệm. Nó thường đứng sau động từ và trước tân ngữ.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「过」
Cấu trúc khẳng định: diễn tả chủ ngữ đã từng thực hiện hành động.
[Wǒ qù guo Běijīng.]
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Cấu trúc「过」
Cấu trúc phủ định: diễn tả chủ ngữ chưa từng thực hiện hành động.
[Wǒ qù guo Běijīng.]
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Cấu trúc「过」
Câu hỏi: hỏi về kinh nghiệm của chủ ngữ.
[Wǒ qù guo Běijīng.]
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Diễn tả kinh nghiệm"过" được dùng để nói về một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, không xác định thời gian cụ thể.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn giữa "过" và "了"Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ qù guo Běijīng.]
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
[Wǒ méi chī guo Zhōngguó cài.]
Tôi chưa từng ăn món Trung Quốc.
[Nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma?]
Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?
[Tā xué guo Hànyǔ.]
Anh ấy đã từng học tiếng Trung.
[Wǒ méi qù guo Shànghǎi.]
Tôi chưa từng đến Thượng Hải.
[Nǐ hē guo kāfēi ma?]
Bạn đã từng uống cà phê chưa?
[Tā yòng guo zhège shǒujī.]
Cô ấy đã từng dùng chiếc điện thoại này.
[Wǒ méi jiàn guo tā.]
Tôi chưa từng gặp anh ấy.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.