Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-038
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Lượng từ danh sự mượn dùng: 包

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Lượng từ '包' (bāo) thường được dùng để chỉ những vật được đóng gói thành gói, bọc, túi. Nó là lượng từ mượn từ danh từ '包' (cái túi, cái bọc).

Công thức cấu trúc

1 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: số từ + 包 + danh từ chỉ vật được đóng gói.

Công thức
Số từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我买了一包糖。

[Wǒ mǎi le yī bāo táng.]

Tôi đã mua một gói kẹo.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • Cấu trúc: Số từ + 包 + Danh từ. Ví dụ: 一包糖 (một gói kẹo).
  • Danh từ thường đi kèm: Các vật nhỏ, rời như thuốc lá, kẹo, bánh quy, mì ăn liền, hạt giống, v.v.
  • Lưu ý: '包' không dùng cho chất lỏng hay vật lớn. Có thể dùng cho cả vật cụ thể và trừu tượng (ví dụ: 一包气 - một bọc tức giận, nhưng cấp HSK2 thường chỉ vật cụ thể).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp
  • Nhầm với 袋 (dài): '袋' dùng cho túi lớn hơn, như bao tải. Ví dụ: 一袋米 (một bao gạo) không dùng 包.
  • Dùng sai danh từ: Không dùng 包 cho chất lỏng (一包水 là sai).
  • Quên lượng từ: Trong tiếng Trung, khi có số từ phải có lượng từ. Ví dụ: không nói '一糖' mà phải nói '一包糖'.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ mǎi le yī bāo táng.]

    Tôi đã mua một gói kẹo.

    02

    [Qǐng gěi wǒ yī bāo yān.]

    Làm ơn cho tôi một gói thuốc lá.

    03

    [Tā chī le liǎng bāo bǐnggān.]

    Anh ấy đã ăn hai gói bánh quy.

    04
    便

    [Māma mǎi le sān bāo fāngbiànmiàn.]

    Mẹ đã mua ba gói mì ăn liền.

    05

    [Zhuōzi shàng yǒu yī bāo zhǒngzi.]

    Trên bàn có một gói hạt giống.

    06

    [Wǒ xūyào yī bāo yán.]

    Tôi cần một gói muối.

    07

    [Tā sòng wǒ yī bāo cháyè.]

    Anh ấy tặng tôi một gói trà.

    08

    [Shūbāo lǐ yǒu yī bāo zhǐjīn.]

    Trong cặp sách có một gói khăn giấy.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.