Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-010
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu cầu khiến phủ định dùng "别"

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Dùng "别" để yêu cầu ai đó không làm gì, tương đương "đừng" trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó (chưa xảy ra hoặc sắp xảy ra).

Công thức
+
Verb
Ví dụ minh họa
别说话。

[Bié shuōhuà.]

Đừng nói chuyện.

2

Cấu trúc mẫu 2

Yêu cầu ai đó dừng một hành động đang diễn ra.

Công thức
+
Verb+
Ví dụ minh họa
别在这里抽烟。

[Bié zài zhèlǐ chōuyān.]

Đừng hút thuốc ở đây.

3

Cấu trúc mẫu 3

Yêu cầu lịch sự không làm gì.

Công thức
+
+
Verb
Ví dụ minh họa
别哭了。

[Bié kū le.]

Đừng khóc nữa.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng "别"

"别" (bié) là phó từ phủ định dùng trong câu cầu khiến, có nghĩa là "đừng", "chớ". Nó đứng trước động từ để yêu cầu ai đó không thực hiện hành động.

Cấu trúc cơ bản
  • 别 + Động từ: Yêu cầu không làm gì.
  • Ví dụ: 别说话 (Đừng nói chuyện).
  • 别 + Động từ + 了: Yêu cầu dừng một hành động đang diễn ra.
  • Ví dụ: 别哭了 (Đừng khóc nữa).
  • Lưu ý
  • "别" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính trực tiếp.
  • Có thể thêm "请" để lịch sự hơn: 请别说话 (Xin đừng nói chuyện).
  • Không dùng "别" với "不" hoặc "没".
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng "不" thay cho "别"**:

  • Sai: 不在这里抽烟。
  • Đúng: 别在这里抽烟。 (Đừng hút thuốc ở đây.)
  • Giải thích: "不" dùng để phủ định sự thật hoặc ý chí, không dùng cho câu cầu khiến.
  • 2. **Thêm "了" không đúng ngữ cảnh**:

  • Sai: 别吃! (nếu người đó chưa ăn) – dùng khi muốn ngăn cản hành động sắp xảy ra.
  • Đúng: 别吃了! (Đừng ăn nữa!) – dùng khi hành động đang diễn ra.
  • Giải thích: "了" chỉ dùng khi muốn dừng hành động đang tiếp diễn.
  • 3. **Nhầm lẫn với "不要"**:

  • "不要" (bùyào) cũng có nghĩa "đừng" nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc mệnh lệnh mạnh.
  • Ví dụ: 不要说话! (Cấm nói chuyện!) – mạnh hơn "别说话".
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Bié shuōhuà.]

    Đừng nói chuyện.

    02

    [Bié zài zhèlǐ chōuyān.]

    Đừng hút thuốc ở đây.

    03

    [Bié kū le.]

    Đừng khóc nữa.

    04

    [Qǐng bié shēngqì.]

    Xin đừng giận.

    05

    [Bié chī tài duō táng.]

    Đừng ăn quá nhiều kẹo.

    06

    [Bié zǒu le, zài zuò yīhuǐr.]

    Đừng đi, ngồi thêm một lát.

    07

    [Bié wàngjì dài yàoshi.]

    Đừng quên mang chìa khóa.

    08

    [Bié pǎo! Xiǎoxīn shuāidǎo.]

    Đừng chạy! Cẩn thận ngã.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.