Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu cầu khiến phủ định dùng "别"
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Dùng "别" để yêu cầu ai đó không làm gì, tương đương "đừng" trong tiếng Việt.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó (chưa xảy ra hoặc sắp xảy ra).
[Bié shuōhuà.]
Đừng nói chuyện.
Cấu trúc mẫu 2
Yêu cầu ai đó dừng một hành động đang diễn ra.
[Bié zài zhèlǐ chōuyān.]
Đừng hút thuốc ở đây.
Cấu trúc mẫu 3
Yêu cầu lịch sự không làm gì.
[Bié kū le.]
Đừng khóc nữa.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng "别"
"别" (bié) là phó từ phủ định dùng trong câu cầu khiến, có nghĩa là "đừng", "chớ". Nó đứng trước động từ để yêu cầu ai đó không thực hiện hành động.
Cấu trúc cơ bảnLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Dùng "不" thay cho "别"**:
2. **Thêm "了" không đúng ngữ cảnh**:
3. **Nhầm lẫn với "不要"**:
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Bié shuōhuà.]
Đừng nói chuyện.
[Bié zài zhèlǐ chōuyān.]
Đừng hút thuốc ở đây.
[Bié kū le.]
Đừng khóc nữa.
[Qǐng bié shēngqì.]
Xin đừng giận.
[Bié chī tài duō táng.]
Đừng ăn quá nhiều kẹo.
[Bié zǒu le, zài zuò yīhuǐr.]
Đừng đi, ngồi thêm một lát.
[Bié wàngjì dài yàoshi.]
Đừng quên mang chìa khóa.
[Bié pǎo! Xiǎoxīn shuāidǎo.]
Đừng chạy! Cẩn thận ngã.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.