Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-020
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm danh từ làm vị ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, cụm danh từ có thể trực tiếp làm vị ngữ để biểu thị thời gian, tuổi tác, giá cả, quốc tịch, nghề nghiệp, v.v. mà không cần động từ '是' trong một số trường hợp đặc biệt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cụm danh từ trực tiếp làm vị ngữ, có thể có hoặc không có '是' tùy ngữ cảnh.

Công thức
Subject+
(是)+
Noun Phrase (thời gian, tuổi, giá, quốc tịch, nghề nghiệp, số lượng)
Ví dụ minh họa
今天星期一。

[Jīntiān xīngqī yī.]

Hôm nay là thứ Hai.

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi phủ định, bắt buộc dùng '不是'.

Công thức
Subject+
+
+
Noun Phrase (phủ định)
Ví dụ minh họa
我二十岁。

[Wǒ èrshí suì.]

Tôi 20 tuổi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Trạng từ '都' (đều) hoặc '也' (cũng) đứng trước danh từ.

Công thức
Subject+
都/也+
(是)+
Noun Phrase
Ví dụ minh họa
这本书十块钱。

[Zhè běn shū shí kuài qián.]

Cuốn sách này 10 tệ.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCụm danh từ làm vị ngữ

Trong tiếng Trung, vị ngữ thường là động từ hoặc tính từ, nhưng cụm danh từ cũng có thể làm vị ngữ trong một số trường hợp nhất định. Cấu trúc này thường dùng để biểu thị:

  • Thời gian: Hôm nay thứ mấy? Hôm nay thứ Hai.
  • Tuổi tác: Tôi 20 tuổi.
  • Giá cả: Cuốn sách này 10 đồng.
  • Quốc tịch, nghề nghiệp: Anh ấy người Mỹ. Cô ấy giáo viên.
  • Số lượng: Một lớp 30 học sinh.
  • **Lưu ý**:

  • Khi vị ngữ là danh từ chỉ quốc tịch, nghề nghiệp, thường có thể thêm '是' hoặc không. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh hoặc phủ định, bắt buộc phải dùng '是'.
  • Với thời gian, tuổi tác, giá cả, thường không dùng '是' trong câu khẳng định, nhưng trong câu phủ định phải dùng '不是'.
  • Có thể dùng trạng từ như '都', '也' đứng trước danh từ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Thừa '是'**: Khi nói về thời gian, tuổi tác, giá cả, nhiều người thêm '是' không cần thiết.

  • Sai: 今天星期一。
  • Đúng: 今天星期一。
  • Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng '是'.
  • 2. **Thiếu '是' trong câu phủ định**: Khi phủ định, bắt buộc phải dùng '不是'.

  • Sai: 今天星期一。
  • Đúng: 今天不是星期一。
  • 3. **Nhầm lẫn giữa '很' và '是'**: Khi vị ngữ là tính từ, dùng '很'; khi là danh từ, dùng '是' hoặc không dùng.

  • Sai: 他老师。
  • Đúng: 他老师。hoặc 他老师。
  • 4. **Sai thứ tự từ**: Trạng từ phải đứng trước danh từ.

  • Sai: 他老师
  • Đúng: 他老师。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān xīngqī yī.]

    Hôm nay là thứ Hai.

    02

    [Wǒ èrshí suì.]

    Tôi 20 tuổi.

    03

    [Zhè běn shū shí kuài qián.]

    Cuốn sách này 10 tệ.

    04

    [Tā shì Měiguó rén.]

    Anh ấy là người Mỹ.

    05

    [Tā bú shì lǎoshī.]

    Cô ấy không phải giáo viên.

    06

    [Wǒmen bān sānshí ge xuéshēng.]

    Lớp chúng tôi có 30 học sinh.

    07

    [Tā èrshí suì, wǒ yě èrshí suì.]

    Anh ấy 20 tuổi, tôi cũng 20 tuổi.

    08

    [Jīntiān bú shì xīngqī yī, shì xīngqī èr.]

    Hôm nay không phải thứ Hai, mà là thứ Ba.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.