Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-031
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ so sánh: 比

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ 比 được dùng để so sánh hai đối tượng, chỉ ra rằng đối tượng A có mức độ tính từ cao hơn đối tượng B. Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + Tính từ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

So sánh A hơn B về một tính chất nào đó.

Công thức
A+
+
B+
Tính từ
Ví dụ minh họa
他比我高。

[Tā bǐ wǒ gāo.]

Anh ấy cao hơn tôi.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh mức độ hơn, thường dùng 更 hoặc 还.

Công thức
A+
+
B+
更/还+
Tính từ
Ví dụ minh họa
今天比昨天热。

[Jīntiān bǐ zuótiān rè.]

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: A không bằng B.

Công thức
A+
没有+
B+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这个苹果比那个大。

[Zhège píngguǒ bǐ nàge dà.]

Quả táo này to hơn quả kia.

Cấu trúc「得」

So sánh hành động: A làm gì đó hơn B.

Công thức
A+
+
B+
Động từ+
+
Tính từ
Ví dụ minh họa
他比我跑得快。

[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. So sánh hơn với tính từ

Dùng để so sánh hai đối tượng, tính từ đứng sau 比. Ví dụ: 他比我高 (Anh ấy cao hơn tôi).

2. Thêm trạng từ mức độ

Có thể thêm các trạng từ như 更 (càng), 还 (còn) trước tính từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: 今天比昨天更热 (Hôm nay nóng hơn hôm qua).

3. Phủ định

Dùng 没有 để phủ định so sánh hơn, nghĩa là "A không bằng B". Ví dụ: 我没有他高 (Tôi không cao bằng anh ấy). Không dùng 不比 trong so sánh tính từ thông thường.

4. So sánh với động từ

Có thể so sánh hành động: A + 比 + B + Động từ + 得 + Tính từ. Ví dụ: 他比我跑得快 (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi).

Lưu ý & Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

1. **Dùng 比 với tính từ không phù hợp**: Không dùng 比 với các tính từ chỉ mức độ tuyệt đối như 对, 错 (đúng, sai).

2. **Nhầm lẫn giữa 比 và 比较**: 比 là giới từ so sánh, 比较 là phó từ nghĩa là "tương đối". Ví dụ: 他比较好 (Anh ấy tương đối tốt) không phải so sánh.

3. **Sai thứ tự từ**: Nhớ rằng 比 đứng giữa hai đối tượng so sánh. Ví dụ: 我比他大 (Tôi lớn hơn anh ấy) đúng; 比我他大 sai.

4. **Dùng 很 với tính từ sau 比**: Không thêm 很 trước tính từ trong cấu trúc so sánh. Ví dụ: 他比我高 (đúng), không nói 他比我很高.

Mẫu ví dụ trực quan

8 câu giao tiếp thực tế

01

[Tā bǐ wǒ gāo.]

Anh ấy cao hơn tôi.

02

[Jīntiān bǐ zuótiān rè.]

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

03

[Zhège píngguǒ bǐ nàge dà.]

Quả táo này to hơn quả kia.

04

[Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.]

Anh ấy còn chăm chỉ hơn tôi.

05

[Wǒ méiyǒu tā gāo.]

Tôi không cao bằng anh ấy.

06

[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

07

[Zhè běn shū bǐ nà běn shū yǒuyìsi.]

Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.

08

[Tā bǐ wǒ dà liǎng suì.]

Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.

Luyện tập củng cố

Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

Luyện tập củng cố

Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.