Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ cho/vì: 给
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới từ 给 (gěi) được dùng để chỉ người nhận hành động, thường mang nghĩa 'cho', 'tặng', 'gửi' hoặc 'làm cho ai đó'. Nó đứng trước động từ và sau chủ ngữ.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: chủ ngữ thực hiện hành động cho người nhận.
[Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.]
Tôi gọi điện cho anh ấy.
Cấu trúc mẫu 2
Phủ định: đặt 不 trước 给.
[Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn yīfu.]
Mẹ mua cho tôi một cái áo.
Cấu trúc mẫu 3
Thêm 了 để chỉ hành động đã hoàn thành.
[Qǐng nǐ gěi wǒ dào yī bēi shuǐ.]
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng 给
1. Chỉ người nhận hành độngLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn vị trí của 给Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.]
Tôi gọi điện cho anh ấy.
[Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn yīfu.]
Mẹ mua cho tôi một cái áo.
[Qǐng nǐ gěi wǒ dào yī bēi shuǐ.]
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
[Lǎoshī gěi xuéshēng shàngkè.]
Giáo viên dạy học cho học sinh.
[Wǒ bù gěi tā xiě xìn.]
Tôi không viết thư cho anh ấy.
[Nǐ gěi shéi zuòfàn?]
Bạn nấu cơm cho ai?
[Tā gěi wǒ jì le yī fēng xìn.]
Anh ấy gửi cho tôi một bức thư.
[Qǐng gěi wǒ yī bēi chá.]
Làm ơn cho tôi một tách trà.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.