Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-029
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ hướng đến: 往

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ '往' (wǎng) chỉ hướng di chuyển, thường đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm, kết hợp với động từ chỉ sự di chuyển. Nghĩa là 'về phía', 'hướng tới'.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động di chuyển theo một hướng cụ thể.

Công thức
+
Hướng+
Động từ
Ví dụ minh họa
请你往前走。

[Qǐng nǐ wǎng qián zǒu.]

Xin bạn hãy đi về phía trước.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động di chuyển về phía một địa điểm.

Công thức
+
Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
他往右拐了。

[Tā wǎng yòu guǎi le.]

Anh ấy đã rẽ phải.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động di chuyển theo hướng nào đó.

Công thức
不/别+
+
Hướng/Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
我们往学校走。

[Wǒmen wǎng xuéxiào zǒu.]

Chúng tôi đi về phía trường học.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản
  • 往 + Danh từ chỉ hướng + Động từ
  • Ví dụ: 往前走 (đi về phía trước)
  • 往 + Danh từ chỉ địa điểm + Động từ
  • Ví dụ: 往学校走 (đi về phía trường học)
  • 2. Động từ thường dùng

    Các động từ chỉ sự di chuyển như: 走 (đi), 跑 (chạy), 飞 (bay), 开 (lái xe), 看 (nhìn), 拐 (rẽ), 转 (quay).

    3. Vị trí trong câu

    '往' luôn đứng trước danh từ chỉ hướng/địa điểm và trước động từ chính.

    4. Phủ định

    Thêm '不' hoặc '别' trước '往':

  • 不往 + hướng + động từ: không đi về hướng nào đó
  • 别往 + hướng + động từ: đừng đi về hướng đó
  • 5. Câu hỏi

    Dùng từ để hỏi '往哪儿' (đi đâu) hoặc '往哪个方向' (hướng nào).

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với '从' (cóng)
  • Sai: 我往家来。 (Tôi từ nhà đến.)
  • Đúng: 我从家来。 (Tôi từ nhà đến.)
  • Giải thích: '从' chỉ điểm xuất phát, '往' chỉ hướng đến.
  • 2. Thiếu động từ
  • Sai: 他往东。 (Anh ấy về phía đông.)
  • Đúng: 他往东走。 (Anh ấy đi về phía đông.)
  • Giải thích: Cần có động từ chỉ hành động di chuyển.
  • 3. Sai thứ tự từ
  • Sai: 他走往学校。
  • Đúng: 他往学校走。
  • Giải thích: '往' phải đứng trước danh từ chỉ hướng/địa điểm.
  • 4. Dùng sai hướng
  • Sai: 往左拐 (rẽ trái) khi muốn nói rẽ phải.
  • Giải thích: Cần xác định đúng hướng: 左 (trái), 右 (phải), 前 (trước), 后 (sau), 东 (đông), 西 (tây), 南 (nam), 北 (bắc).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qǐng nǐ wǎng qián zǒu.]

    Xin bạn hãy đi về phía trước.

    02

    [Tā wǎng yòu guǎi le.]

    Anh ấy đã rẽ phải.

    03

    [Wǒmen wǎng xuéxiào zǒu.]

    Chúng tôi đi về phía trường học.

    04

    [Bié wǎng nà biān kàn.]

    Đừng nhìn về phía đó.

    05

    [Nǐ wǎng nǎr zǒu?]

    Bạn đi về hướng nào?

    06
    西

    [Tā bù wǎng dōng zǒu, wǎng xī zǒu.]

    Anh ấy không đi về phía đông, mà đi về phía tây.

    07

    [Xiǎo niǎo wǎng tiān shàng fēi.]

    Chim nhỏ bay lên trời.

    08

    [Qǐng wǎng zuǒ zhuǎn.]

    Xin hãy quay sang trái.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.