Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-056
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Đại từ phản thân: 自己

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Đại từ phản thân '自己' (zìjǐ) có nghĩa là 'bản thân, chính mình'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng hành động do chính chủ thể thực hiện hoặc tác động lên chính chủ thể. '自己' thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh chủ ngữ tự làm hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
自己+
Động từ
Ví dụ minh họa
我自己做作业。

[Wǒ zìjǐ zuò zuòyè.]

Tôi tự làm bài tập.

2

Cấu trúc mẫu 2

Hành động tác động lên chính chủ ngữ.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
自己
Ví dụ minh họa
他喜欢自己。

[Tā xǐhuān zìjǐ.]

Anh ấy thích chính mình.

3

Cấu trúc mẫu 3

Chủ ngữ tự làm việc gì đó cho bản thân.

Công thức
Chủ ngữ+
自己+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
请你自己拿。

[Qǐng nǐ zìjǐ ná.]

Mời bạn tự lấy.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng '自己'

1. **Nhấn mạnh chủ ngữ**: '自己' đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh rằng chính chủ thể làm việc gì đó.

  • Ví dụ: 我自己做。 (Tôi tự làm.)
  • 2. **Làm tân ngữ**: '自己' làm tân ngữ, chỉ hành động tác động lên chính chủ thể.

  • Ví dụ: 他喜欢自己。 (Anh ấy thích chính mình.)
  • 3. **Sau động từ**: '自己' có thể đứng sau động từ để chỉ hành động tự thực hiện.

  • Ví dụ: 请自己拿。 (Hãy tự lấy.)
  • 4. **Phủ định**: Thêm '不' trước động từ, '自己' vẫn giữ nguyên vị trí.

  • Ví dụ: 他不相信自己。 (Anh ấy không tin chính mình.)
  • 5. **Câu hỏi**: Dùng '吗' hoặc từ để hỏi.

  • Ví dụ: 你自己去吗? (Bạn tự đi à?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với '的'**: Không thêm '的' sau '自己' khi nó làm tân ngữ.

  • Sai: 他喜欢自己的。 (Anh ấy thích của mình.)
  • Đúng: 他喜欢自己。 (Anh ấy thích chính mình.)
  • 2. **Vị trí sai**: '自己' phải đứng ngay sau chủ ngữ hoặc tân ngữ, không đứng trước chủ ngữ.

  • Sai: 自己我去。
  • Đúng: 我自己去。
  • 3. **Dùng thừa**: Khi chủ ngữ đã rõ, không cần lặp lại '自己' không cần thiết.

  • Sai: 我我自己做。
  • Đúng: 我自己做。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zìjǐ zuò zuòyè.]

    Tôi tự làm bài tập.

    02

    [Tā xǐhuān zìjǐ.]

    Anh ấy thích chính mình.

    03

    [Qǐng nǐ zìjǐ ná.]

    Mời bạn tự lấy.

    04

    [Tā bù xiāngxìn zìjǐ.]

    Cô ấy không tin chính mình.

    05

    [Wǒmen zìjǐ zuò fàn.]

    Chúng tôi tự nấu cơm.

    06

    [Nǐ zìjǐ qù ma?]

    Bạn tự đi à?

    07

    [Tā gěi zìjǐ mǎi le yī jiàn yīfu.]

    Anh ấy mua cho mình một cái áo.

    08

    [Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.]

    Bạn phải chăm sóc tốt bản thân.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.