Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: (是)……,还是…… (là... hay là...)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc "(是)……,还是……" dùng để đưa ra hai lựa chọn và hỏi người khác chọn cái nào. Trong tiếng Việt tương đương với "là... hay là...".
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Hỏi lựa chọn giữa A và B. A và B có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc mệnh đề.
[Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?]
Bạn là học sinh hay giáo viên?
Cấu trúc mẫu 2
Hỏi lựa chọn giữa nhiều hơn hai phương án.
[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]
Bạn uống trà hay cà phê?
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Ví dụ
Lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Nhầm lẫn với "或者"**: "或者" dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu hỏi. Ví dụ sai: "你喝茶或者咖啡?" (Đúng: "你喝茶还是咖啡?")
2. **Thiếu "是" khi cần nhấn mạnh**: Trong một số ngữ cảnh, thiếu "是" có thể làm câu mất tự nhiên. Ví dụ: "你是中国人还是日本人?" (tự nhiên hơn "你中国人还是日本人?")
3. **Sai thứ tự từ**: Cấu trúc cố định "A,还是B", không đảo lộn. Ví dụ sai: "还是你喝茶,咖啡?"
4. **Dùng với câu trần thuật**: Cấu trúc này chỉ dùng trong câu hỏi. Trong câu trần thuật, dùng "或者".
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?]
Bạn là học sinh hay giáo viên?
[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]
Bạn uống trà hay cà phê?
[Jīntiān qù háishì míngtiān qù?]
Hôm nay đi hay ngày mai đi?
[Nǐ shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?]
Bạn là người Trung Quốc hay người Nhật?
[Nǐ xiǎng chī píngguǒ háishì xiāngjiāo?]
Bạn muốn ăn táo hay chuối?
[Nǐ zuò dìtiě háishì zuò gōngjiāochē?]
Bạn đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
[Tā shì nǐ de péngyou háishì nǐ de tóngxué?]
Anh ấy là bạn của bạn hay bạn học của bạn?
[Nǐ xuéxí Hànyǔ háishì xuéxí Yīngyǔ?]
Bạn học tiếng Trung hay học tiếng Anh?
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.