Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-008
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Bổ ngữ xu hướng đơn: 动词+来/去; 动词+上/下/进/出/过/回

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ xu hướng đơn (simple directional complement) được dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. Các động từ thường gặp: 来 (đến gần người nói), 去 (đi xa người nói), 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 过 (qua), 回 (về). Cấu trúc: Động từ + bổ ngữ xu hướng. Ví dụ: 进来 (đi vào), 出去 (đi ra), 上来 (đi lên), 下去 (đi xuống).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hành động hướng về phía người nói (来) hoặc ra xa người nói (去).

Công thức
Động từ+
来/去
Ví dụ minh họa
他走进来了。

[Tā zǒu jìn lái le.]

Anh ấy đi vào đây rồi.

Cấu trúc「过」

Hành động di chuyển theo hướng cụ thể: lên, xuống, vào, ra, qua, về.

Công thức
Động từ+
上/下/进/出/过/回
Ví dụ minh họa
他跑过马路了。

[Tā pǎo guò mǎlù le.]

Anh ấy chạy qua đường rồi.

Cấu trúc「过」

Kết hợp cả hai loại bổ ngữ để chỉ hướng di chuyển và hướng so với người nói. Ví dụ: 走上来 (đi lên đây), 走出去 (đi ra ngoài).

Công thức
Động từ+
上/下/进/出/过/回+
来/去
Ví dụ minh họa
他跑过马路了。

[Tā pǎo guò mǎlù le.]

Anh ấy chạy qua đường rồi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Bổ ngữ 来 và 去
  • : hành động hướng về phía người nói. Ví dụ: 他走进来了。(Anh ấy đi vào đây.)
  • : hành động hướng ra xa người nói. Ví dụ: 他走出去了。(Anh ấy đi ra ngoài.)
  • 2. Bổ ngữ 上, 下, 进, 出, 过, 回
  • : lên trên. Ví dụ: 上楼 (lên lầu)
  • : xuống dưới. Ví dụ: 下楼 (xuống lầu)
  • : vào trong. Ví dụ: 进门 (vào cửa)
  • : ra ngoài. Ví dụ: 出门 (ra cửa)
  • : đi qua. Ví dụ: 过马路 (qua đường)
  • : quay về. Ví dụ: 回家 (về nhà)
  • 3. Vị trí tân ngữ
  • Nếu tân ngữ là nơi chốn, đặt sau bổ ngữ. Ví dụ: 回学校 (về trường học)
  • Nếu tân ngữ là đồ vật, thường đặt giữa động từ và bổ ngữ. Ví dụ: 拿出一本书 (lấy ra một quyển sách)
  • 4. Phủ định
  • Dùng 没/没有 để phủ định hành động đã xảy ra. Ví dụ: 他没进来。(Anh ấy không vào đây.)
  • Dùng 不 để phủ định hành động chưa xảy ra hoặc ý định. Ví dụ: 他不进来。(Anh ấy sẽ không vào đây.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa 来 và 去
  • Sai: 他走进去了 (khi người nói ở trong phòng, người đó đi vào phòng) → Đúng: 他走进来了 (vì hướng về phía người nói)
  • Cần xác định vị trí người nói để chọn 来/去.
  • 2. Sai vị trí tân ngữ
  • Sai: 他进来教室 → Đúng: 他进教室来 (tân ngữ nơi chốn đặt trước 来/去) hoặc 他走进教室来 (thêm 走).
  • Với tân ngữ đồ vật: Sai: 他拿出来一本书 → Đúng: 他拿出一本书来 (tân ngữ đặt giữa động từ và 来/去).
  • 3. Thiếu động từ chính
  • Sai: 他进来 (khi muốn nói 'anh ấy đi vào') → Đúng: 他走进来 (cần động từ chỉ cách di chuyển như 走, 跑, 飞...).
  • Tuy nhiên, một số động từ như 上, 下, 进, 出, 过, 回 có thể tự làm động từ chính. Ví dụ: 上楼 (lên lầu) là đúng.
  • 4. Dùng sai bổ ngữ với động từ
  • Sai: 跑上楼 (chạy lên lầu) là đúng, nhưng 跑上楼梯 (chạy lên cầu thang) cũng đúng. Cần chú ý kết hợp tự nhiên.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā zǒu jìn lái le.]

    Anh ấy đi vào đây rồi.

    02

    [Tā pǎo chū qù le.]

    Cô ấy chạy ra ngoài rồi.

    03

    [Qǐng shàng lóu.]

    Mời lên lầu.

    04

    [Tā xià lóu le.]

    Anh ấy xuống lầu rồi.

    05

    [Wǒ ná chū yī běn shū lái.]

    Tôi lấy ra một quyển sách.

    06

    [Tā zǒu jìn jiàoshì qù.]

    Anh ấy đi vào lớp học (xa người nói).

    07

    [Māma huí lái le.]

    Mẹ đã về rồi.

    08

    [Tā pǎo guò mǎlù le.]

    Anh ấy chạy qua đường rồi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.