Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-009
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu chủ vị 4: Câu vị ngữ chủ vị (主谓谓语句)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu vị ngữ chủ vị là câu có vị ngữ là một cụm chủ vị (chủ ngữ 2 + vị ngữ 2) để miêu tả hoặc đánh giá chủ ngữ 1. Thường dùng để nói về bộ phận cơ thể, thuộc tính, hoặc sự việc liên quan đến chủ ngữ 1.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Miêu tả đặc điểm của chủ ngữ 2 thuộc về chủ ngữ 1.

Công thức
Chủ ngữ 1+
(Chủ ngữ 2+
Tính từ)
Ví dụ minh họa
他头疼。

[Tā tóu téng.]

Anh ấy đau đầu.

2

Cấu trúc mẫu 2

Miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ 2.

Công thức
Chủ ngữ 1+
(Chủ ngữ 2+
Động từ+
Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
她眼睛很大。

[Tā yǎnjīng hěn dà.]

Mắt cô ấy rất to.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định vị ngữ 2.

Công thức
Chủ ngữ 1+
(Chủ ngữ 2+
+
Vị ngữ 2)
Ví dụ minh họa
我身体很好。

[Wǒ shēntǐ hěn hǎo.]

Sức khỏe tôi rất tốt.

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu hỏi nghi vấn với 吗.

Công thức
Chủ ngữ 1+
(Chủ ngữ 2+
Vị ngữ 2+
吗?)
Ví dụ minh họa
他汉语说得很好。

[Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]

Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cấu trúc câu vị ngữ chủ vị

Công thức

Chủ ngữ 1 + (Chủ ngữ 2 + Vị ngữ 2)

  • Chủ ngữ 1: Người hoặc vật được nói đến.
  • Chủ ngữ 2: Bộ phận, thuộc tính, hoặc sự việc liên quan đến chủ ngữ 1.
  • Vị ngữ 2: Miêu tả hoặc đánh giá về chủ ngữ 2.
  • Cách dùng
  • Dùng để miêu tả ngoại hình, tính cách, tình trạng của chủ ngữ 1.
  • Chủ ngữ 2 thường là bộ phận cơ thể (tóc, mắt, tay...) hoặc thuộc tính (tính cách, sức khỏe...).
  • Vị ngữ 2 có thể là tính từ, động từ hoặc cụm từ.
  • Phủ định

    Thêm 不 (bù) trước vị ngữ 2.

    Ví dụ: 他头不疼。(Tā tóu bù téng.) - Anh ấy không đau đầu.

    Câu hỏi

    Dùng 吗 (ma) hoặc cấu trúc A不A.

    Ví dụ: 你身体好吗?(Nǐ shēntǐ hǎo ma?) - Sức khỏe bạn tốt không?

    他头疼不疼?(Tā tóu téng bù téng?) - Anh ấy có đau đầu không?

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn chủ ngữ 1 và chủ ngữ 2**:

  • Sai: 头疼他。(Tóu téng tā.)
  • Đúng: 他头疼。(Tā tóu téng.) - Anh ấy đau đầu.
  • 2. **Thiếu chủ ngữ 2**:

  • Sai: 他很疼。(Tā hěn téng.) - Thiếu rõ bộ phận nào đau.
  • Đúng: 他头疼。(Tā tóu téng.) - Anh ấy đau đầu.
  • 3. **Dùng sai trật tự từ**:

  • Sai: 头疼他。(Tóu téng tā.)
  • Đúng: 他头疼。(Tā tóu téng.)
  • 4. **Quên dùng 很 (hěn) khi vị ngữ 2 là tính từ đơn**:

  • Không sai nhưng thiếu tự nhiên: 他头大。(Tā tóu dà.)
  • Tự nhiên hơn: 他头很大。(Tā tóu hěn dà.) - Đầu anh ấy rất to.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā tóu téng.]

    Anh ấy đau đầu.

    02

    [Tā yǎnjīng hěn dà.]

    Mắt cô ấy rất to.

    03

    [Wǒ shēntǐ hěn hǎo.]

    Sức khỏe tôi rất tốt.

    04

    [Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]

    Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

    05

    [Nǐ tóu téng bù téng?]

    Anh có đau đầu không?

    06

    [Tā tóufa hěn cháng.]

    Tóc anh ấy rất dài.

    07
    饿

    [Wǒ dùzi bù è.]

    Tôi không đói bụng.

    08

    [Tā xìnggé hěn hǎo.]

    Tính cách anh ấy rất tốt.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.