Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-034
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Hậu tố: 面 (里面、外面...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Hậu tố 面 được thêm vào sau các từ chỉ vị trí hoặc phương hướng để tạo thành danh từ chỉ địa điểm, vị trí cụ thể. Các từ thường gặp: 里面 (bên trong), 外面 (bên ngoài), 前面 (phía trước), 后面 (phía sau), 上面 (phía trên), 下面 (phía dưới), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Tạo thành danh từ chỉ địa điểm. Ví dụ: 里 + 面 = 里面 (bên trong).

Công thức
Danh từ chỉ vị trí+
Ví dụ minh họa
猫在里面。

[Māo zài lǐmiàn.]

Con mèo ở bên trong.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả vị trí của ai đó hoặc vật gì đó. Ví dụ: 他在外面。(Anh ấy ở bên ngoài.)

Công thức
+
[Danh từ chỉ vị trí+
面]
Ví dụ minh họa
请在外面等。

[Qǐng zài wàimiàn děng.]

Xin hãy đợi ở bên ngoài.

3

Cấu trúc mẫu 3

Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 外面的车 (xe bên ngoài).

Công thức
[Danh từ chỉ vị trí+
面]+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
前面有一个书店。

[Qiánmiàn yǒu yī ge shūdiàn.]

Phía trước có một hiệu sách.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • Cấu trúc: [Danh từ chỉ vị trí] + 面. Ví dụ: 里 (trong) + 面 = 里面 (bên trong).
  • Chức năng: Các từ này thường đứng sau động từ hoặc giới từ để chỉ vị trí, hoặc đứng trước danh từ với 的 để bổ nghĩa.
  • Vị trí trong câu:
  • Làm tân ngữ: 他在里面。(Anh ấy ở bên trong.)
  • Làm trạng ngữ chỉ nơi chốn: 在外面等。(Đợi ở bên ngoài.)
  • Làm bổ ngữ: 放在上面。(Đặt ở phía trên.)
  • Phủ định: Không có phủ định trực tiếp; dùng từ trái nghĩa: 不在里面 (không ở bên trong) → 在外面 (ở bên ngoài).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 面 và 边**: Cả hai đều chỉ vị trí, nhưng 面 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn, còn 边 thân mật hơn. Ví dụ: 里面 (trong) và 里边 (trong) có thể thay thế nhau, nhưng 面 phổ biến hơn trong HSK2.

    2. **Quên dùng 的 khi bổ nghĩa danh từ**: Sai: 里面房间 → Đúng: 里面的房间 (căn phòng bên trong).

    3. **Dùng sai thứ tự từ**: Sai: 在面里 → Đúng: 在里面 (ở bên trong).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Māo zài lǐmiàn.]

    Con mèo ở bên trong.

    02

    [Qǐng zài wàimiàn děng.]

    Xin hãy đợi ở bên ngoài.

    03

    [Qiánmiàn yǒu yī ge shūdiàn.]

    Phía trước có một hiệu sách.

    04

    [Hòumiàn shì xuéxiào.]

    Phía sau là trường học.

    05

    [Shū zài shàngmiàn.]

    Cuốn sách ở phía trên.

    06

    [Wǒ de shǒujī zài xiàmiàn.]

    Điện thoại của tôi ở phía dưới.

    07

    [Zuǒbiān de fángzi shì hóngsè de.]

    Ngôi nhà bên trái màu đỏ.

    08

    [Yòubiān yǒu yī ge gōngyuán.]

    Bên phải có một công viên.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.