Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-025
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm từ động bổ 1 (动补短语1)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ động bổ (动补短语) dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, chỉ kết quả, mức độ hoặc khả năng. Cấu trúc cơ bản: Động từ + 得 + Tính từ/Động từ. Ví dụ: 说得很清楚 (nói rất rõ ràng).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Diễn tả mức độ hoặc kết quả của hành động. Ví dụ: 跑得快 (chạy nhanh), 说得好 (nói tốt).

Công thức
Động từ+
+
Tính từ
Ví dụ minh họa
他说得很清楚。

[Tā shuō de hěn qīngchu.]

Anh ấy nói rất rõ ràng.

Cấu trúc「得」

Diễn tả khả năng hoặc kết quả. Ví dụ: 听得懂 (nghe hiểu), 看得见 (nhìn thấy).

Công thức
Động từ+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
他说得很清楚。

[Tā shuō de hěn qīngchu.]

Anh ấy nói rất rõ ràng.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định của cụm động bổ. Ví dụ: 跑不快 (chạy không nhanh), 听不懂 (nghe không hiểu).

Công thức
Động từ+
+
Tính từ/Động từ
Ví dụ minh họa
我听不懂。

[Wǒ tīng bù dǒng.]

Tôi nghe không hiểu.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản
  • Động từ + 得 + Tính từ: Diễn tả mức độ hoặc kết quả của hành động.
  • Ví dụ: 他跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • 2. Động từ + 得 + Động từ
  • Diễn tả khả năng hoặc kết quả.
  • Ví dụ: 我听不懂。 (Tôi nghe không hiểu.)
  • 3. Phủ định
  • Thêm 不 vào giữa động từ và 得: Động từ + 不 + Tính từ/Động từ.
  • Ví dụ: 他跑得不快。 (Anh ấy chạy không nhanh.)
  • 4. Câu hỏi
  • Dùng cấu trúc: Động từ + 得 + Tính từ + 吗? hoặc Động từ + 得 + 怎么样?
  • Ví dụ: 你说得清楚吗? (Bạn nói có rõ không?)
  • 5. Lưu ý
  • Tính từ thường là từ đơn âm tiết hoặc song âm tiết chỉ mức độ như 快, 慢, 好, 清楚, 干净.
  • Động từ sau 得 thường là 懂, 见, 到, 完, 动.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên 得**: Một số người học bỏ qua 得, dẫn đến câu sai.

  • Sai: 他说很清楚。
  • Đúng: 他说得很清楚。
  • 2. **Nhầm lẫn với bổ ngữ kết quả không dùng 得**: Một số bổ ngữ kết quả như 完, 到, 见 không cần 得 khi ở dạng khẳng định, nhưng khi phủ định hoặc hỏi thì dùng 得.

  • Ví dụ: 我做完作业了。 (Tôi làm xong bài tập rồi.) - Không có 得.
  • Nhưng: 你做完了吗? (Bạn làm xong chưa?) - Không có 得.
  • Tuy nhiên: 我做不完。 (Tôi làm không xong.) - Có 不.
  • 3. **Sai vị trí của 得**: 得 luôn đứng ngay sau động từ, trước bổ ngữ.

  • Sai: 他快得跑。
  • Đúng: 他跑得快。
  • 4. **Dùng sai tính từ**: Một số tính từ không phù hợp với động từ.

  • Sai: 他吃得很高兴。 (Ăn sao mà vui?) - Nên dùng: 他吃得很开心。
  • Đúng: 他吃得很饱。 (Anh ấy ăn rất no.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā shuō de hěn qīngchu.]

    Anh ấy nói rất rõ ràng.

    02

    [Tā pǎo de hěn kuài.]

    Cô ấy chạy rất nhanh.

    03

    [Wǒ tīng bù dǒng.]

    Tôi nghe không hiểu.

    04

    [Nǐ xiě de hǎo ma?]

    Bạn viết có tốt không?

    05

    [Tā chī de hěn bǎo.]

    Anh ấy ăn rất no.

    06

    [Wǒ kàn de jiàn.]

    Tôi nhìn thấy.

    07

    [Tā zuò bù wán zuòyè.]

    Anh ấy làm không xong bài tập.

    08

    [Nǐmen xué de zěnmeyàng?]

    Các bạn học thế nào?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.