Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm từ chính phụ
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cụm từ chính phụ trong tiếng Trung là cấu trúc gồm một thành phần chính (danh từ) và một thành phần phụ (định ngữ) bổ nghĩa cho nó. Định ngữ thường đứng trước danh từ và có thể là tính từ, đại từ, số từ, hoặc danh từ. Trợ từ '的' thường được dùng để nối định ngữ với danh từ, nhưng có một số trường hợp không cần '的'.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Định ngữ là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Dùng '的' khi tính từ đa âm tiết, không dùng khi tính từ đơn âm tiết.
[Zhè shì wǒ de shū.]
Cấu trúc mẫu 2
Định ngữ là đại từ chỉ sở hữu, luôn dùng '的'.
[Tā yǒu yī gè dà fángzi.]
Cấu trúc mẫu 3
Định ngữ chỉ số lượng, không dùng '的'.
[Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.]
Cấu trúc mẫu 4
Định ngữ là danh từ chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc, thường dùng '的'.
[Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Định ngữ là tính từLưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Quên dùng '的' khi cần thiếtMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Zhè shì wǒ de shū.]
[Tā yǒu yī gè dà fángzi.]
[Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.]
[Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.]
[Zhè shì Zhōngguó de chá.]
[Wǒ de hǎo péngyou shì lǎoshī.]
[Tā shì wǒ bàba de péngyou.]
[Wǒ yǒu yī běn Zhōngwén shū.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.