Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-008
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Thể hoàn thành: Dùng trợ từ động thái "了1"

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trợ từ động thái "了" (了1) được đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra. Thường dùng trong câu khẳng định, có thể có tân ngữ hoặc không.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động đã hoàn thành, tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我吃了饭。

[Wǒ chī le fàn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi không có tân ngữ, "了" đứng cuối câu (nhưng vẫn là "了1" nếu ngữ cảnh rõ ràng).

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
Ví dụ minh họa
他看了书。

[Tā kàn le shū.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động chưa hoàn thành, không dùng "了".

Công thức
Chủ ngữ+
没有+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我买了苹果。

[Wǒ mǎi le píngguǒ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu hỏi chính phản (affirmative-negative question) về việc đã hoàn thành chưa.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
+
Tân ngữ+
没有?
Ví dụ minh họa
她去了学校。

[Tā qù le xuéxiào.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Vị trí: "了1" đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ (nếu có).
  • Ý nghĩa: Biểu thị hành động đã hoàn thành, thường dùng với các từ chỉ thời gian quá khứ như 昨天, 今天早上, 刚才.
  • Phủ định: Dùng 没有 (méiyǒu) trước động từ, bỏ "了". Ví dụ: 我没有吃饭。
  • Nghi vấn: Dùng 吗 ở cuối câu, hoặc dùng 没有 ở cuối câu (dạng 了...没有).
  • Lưu ý: Không dùng "了1" với động từ chỉ trạng thái như 是, 在, 有, 喜欢, 想 (khi là động từ tình thái).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Đặt "了" sai vị trí**: Đặt "了" sau tân ngữ thay vì sau động từ. Sai: 我吃饭了。 (câu này đúng nhưng là "了2" - ngữ khí từ). Đúng: 我吃了饭。

    2. **Dùng "了" với động từ không có kết quả**: Ví dụ: 我看了书。 (đúng) nhưng 我看了他。 (sai vì "看" ở đây là thăm, cần bổ ngữ).

    3. **Quên bỏ "了" khi phủ định**: Sai: 我没有吃了饭。 Đúng: 我没有吃饭。

    4. **Dùng "了" với động từ tình thái**: Sai: 我有了书。 Đúng: 我有书。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ chī le fàn.]

    02

    [Tā kàn le shū.]

    03

    [Wǒ mǎi le píngguǒ.]

    04

    [Tā qù le xuéxiào.]

    05

    [Wǒ hē le shuǐ.]

    06

    [Tā xiě le zì.]

    07

    [Wǒ méiyǒu chī fàn.]

    08

    [Nǐ chī le fàn méiyǒu?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.