Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-005
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Cụm từ liên hợp

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ liên hợp (离合词) là những động từ có thể tách ra, chèn tân ngữ hoặc bổ ngữ vào giữa. Trong tiếng Trung, một số động từ hai âm tiết có cấu trúc "động từ + tân ngữ" (V+O) và khi sử dụng, chúng có thể được tách rời để thêm các thành phần khác như bổ ngữ thời lượng, tần suất, hoặc tân ngữ chỉ người.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản khi tách cụm từ liên hợp. Bổ ngữ có thể là thời gian, số lần, hoặc tân ngữ chỉ người.

Công thức
Động từ+
(了)+
(Bổ ngữ)+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我每天睡八个小时的觉。

[Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí de jiào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định hành động chưa xảy ra. Khi tách, 没 đặt trước động từ.

Công thức
+
Động từ+
(Bổ ngữ)+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
他昨天见了一个朋友的面。

[Tā zuótiān jiàn le yī ge péngyou de miàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Kết hợp với động từ năng nguyện như 想, 要, 可以, 会, 能. Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính.

Công thức
Động từ năng nguyện+
Động từ+
(Bổ ngữ)+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我们上了一个小时的课。

[Wǒmen shàng le yī ge xiǎoshí de kè.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng

1. Cấu trúc cơ bản

Cụm từ liên hợp thường gồm một động từ và một tân ngữ. Khi không tách rời, chúng mang nghĩa tổng hợp. Ví dụ: 睡觉 (ngủ), 说话 (nói chuyện), 上课 (lên lớp).

2. Khi tách rời

Khi cần thêm thông tin như thời gian, đối tượng, hoặc số lần, động từ và tân ngữ được tách ra, và các thành phần bổ sung được chèn vào giữa.

  • Thêm bổ ngữ thời lượng: Động từ + (了) + thời gian + 的 + Tân ngữ. Ví dụ: 睡了一个小时的觉 (ngủ một tiếng).
  • Thêm tân ngữ chỉ người: Động từ + 了 + Tân ngữ chỉ người + 的 + Tân ngữ gốc. Ví dụ: 请了朋友的客 (đãi khách bạn).
  • Thêm bổ ngữ tần suất: Động từ + số lần + Tân ngữ. Ví dụ: 见了一次面 (gặp một lần).
  • 3. Phủ định

    Phủ định thường dùng 没 (有) đặt trước động từ. Khi tách rời, 没 đặt trước động từ. Ví dụ: 没睡觉 (không ngủ), 没上过课 (chưa từng lên lớp).

    4. Động từ năng nguyện

    Các động từ năng nguyện như 想, 要, 可以, 会, 能 đặt trước cụm từ liên hợp. Khi tách rời, chúng vẫn đứng trước động từ. Ví dụ: 想睡觉 (muốn ngủ), 可以上课 (có thể lên lớp).

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Không tách cụm từ khi cần thiết

    Người học thường giữ nguyên cụm từ liên hợp khi muốn thêm thông tin, dẫn đến câu sai. Ví dụ:

  • Sai: 我睡觉一个小时。
  • Đúng: 我睡了一个小时的觉。
  • 2. Đặt tân ngữ sau cả cụm từ

    Một số người học thêm tân ngữ chỉ người sau cụm từ thay vì chèn vào giữa. Ví dụ:

  • Sai: 我见面朋友。
  • Đúng: 我见朋友的面。
  • 3. Nhầm lẫn với động từ thông thường

    Không phải động từ hai âm tiết nào cũng là cụm từ liên hợp. Cần học thuộc các cụm từ phổ biến. Ví dụ: 学习 (học tập) không phải là cụm từ liên hợp, không thể nói "学了习".

    4. Quên dùng 了 khi cần

    Khi hành động đã xảy ra, cần thêm 了 sau động từ (trước khi chèn bổ ngữ). Ví dụ: 我昨天见了一个朋友的面.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí de jiào.]

    02

    [Tā zuótiān jiàn le yī ge péngyou de miàn.]

    03

    [Wǒmen shàng le yī ge xiǎoshí de kè.]

    04

    [Tā hái méi shuō wán huà.]

    05

    [Wǒ xiǎng qǐng nǐ de kè.]

    06

    [Tā měitiān xià wǔ diǎn de bān.]

    07

    [Wǒ shēng bìng le, bù néng shàng kè.]

    08

    [Tā měitiān pǎobù yī ge xiǎoshí.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.