Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-019
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Cách biểu thị năm-tháng-ngày-thứ; Cách biểu thị giờ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cách nói năm, tháng, ngày, thứ và giờ trong tiếng Trung. Thứ tự: năm → tháng → ngày → thứ. Giờ: số giờ + 点 + số phút + 分.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc đầy đủ cho ngày tháng và thứ.

Công thức
Số+
+
Số+
+
Số+
+
星期+
Số
Ví dụ minh họa
今天几月几号?

[Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc cơ bản cho giờ và phút.

Công thức
Số+
+
Số+
Ví dụ minh họa
今天三月五号星期三。

[Jīntiān sān yuè wǔ hào xīngqīsān.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc cho giờ rưỡi.

Công thức
Số+
+
Ví dụ minh họa
现在几点?

[Xiànzài jǐ diǎn?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cấu trúc cho giờ kém.

Công thức
+
Số+
+
Số+
Ví dụ minh họa
现在八点十五分。

[Xiànzài bā diǎn shíwǔ fēn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách biểu thị năm-tháng-ngày-thứ
  • Năm: Dùng số + 年. Ví dụ: 2025年 (năm 2025).
  • Tháng: Dùng số + 月. Ví dụ: 3月 (tháng 3).
  • Ngày: Dùng số + 号 (thông dụng) hoặc 日 (trang trọng). Ví dụ: 5号 (ngày 5).
  • Thứ: Dùng 星期 + số (1-6) hoặc 星期天/星期日 (chủ nhật). Ví dụ: 星期一 (thứ Hai).
  • Thứ tự: Năm → Tháng → Ngày → Thứ. Ví dụ: 2025年3月5号星期三.
  • Cách biểu thị giờ
  • Giờ: Số + 点. Ví dụ: 8点 (8 giờ).
  • Phút: Số + 分. Ví dụ: 15分 (15 phút).
  • Nửa giờ: 半 (bán) dùng sau 点. Ví dụ: 8点半 (8 giờ rưỡi).
  • Kém: Dùng 差 + số phút + 分 + số giờ + 点. Ví dụ: 差5分8点 (7 giờ 55).
  • Hỏi giờ: 现在几点? (Bây giờ là mấy giờ?).
  • Hỏi ngày: 今天几月几号? (Hôm nay ngày mấy tháng mấy?).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm thứ tự**: Sai thứ tự năm-tháng-ngày. Nhớ: năm → tháng → ngày.

    2. **Dùng sai từ cho ngày**: Nhầm 号 và 日. 号 dùng trong giao tiếp hàng ngày, 日 trang trọng hơn.

    3. **Quên 分 khi nói giờ**: Ví dụ: 8点5 (sai) → 8点5分 (đúng).

    4. **Nhầm 半 và 点**: 半 phải đặt sau 点, không đặt trước. Ví dụ: 8点半 (đúng), không nói 半8点.

    5. **Dùng sai 星期 cho chủ nhật**: 星期七 (sai) → 星期天 hoặc 星期日 (đúng).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?]

    02

    [Jīntiān sān yuè wǔ hào xīngqīsān.]

    03

    [Xiànzài jǐ diǎn?]

    04

    [Xiànzài bā diǎn shíwǔ fēn.]

    05

    [Xiànzài bā diǎn bàn.]

    06

    [Xiànzài chà wǔ fēn bā diǎn.]

    07

    [Jīntiān xīngqī jǐ?]

    08

    [Jīntiān xīngqītiān.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.