Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-004
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu trần thuật

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu trần thuật dùng để kể lại sự việc, miêu tả trạng thái hoặc khẳng định một sự thật. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Trong tiếng Trình, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm (。) và không có trợ từ ngữ khí đặc biệt.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc câu trần thuật cơ bản, dùng để kể lại hành động hoặc sự việc.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我学习中文。

[Wǒ xuéxí zhōngwén.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Câu phán đoán, dùng để khẳng định chủ ngữ là ai hoặc cái gì.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他是老师。

[Tā shì lǎoshī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu sở hữu, dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sở hữu.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
她有一本书。

[Tā yǒu yī běn shū.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu phủ định hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我不学习中文。

[Wǒ bù xuéxí zhōngwén.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Câu phủ định sở hữu hoặc tồn tại.

Công thức
Chủ ngữ+
没有+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他没有苹果。

[Tā méiyǒu píngguǒ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Ví dụ: 我学习中文。(Tôi học tiếng Trung.)
  • Phủ định: Thêm 不 trước động từ. Ví dụ: 我不学习中文。(Tôi không học tiếng Trung.)
  • Với động từ 是: Chủ ngữ + 是 + Danh từ. Phủ định dùng 不是. Ví dụ: 他是老师。(Anh ấy là giáo viên.) 他不是老师。(Anh ấy không phải giáo viên.)
  • Với động từ 有: Chủ ngữ + 有 + Danh từ. Phủ định dùng 没有. Ví dụ: 他有一个苹果。(Anh ấy có một quả táo.) 他没有苹果。(Anh ấy không có táo.)
  • Các loại câu trần thuật thường gặp
  • Câu miêu tả: Dùng tính từ vị ngữ. Ví dụ: 她很漂亮。(Cô ấy rất đẹp.)
  • Câu sở hữu: Dùng 有. Ví dụ: 我有一本书。(Tôi có một quyển sách.)
  • Câu phán đoán: Dùng 是. Ví dụ: 这是我的书。(Đây là sách của tôi.)
  • Lưu ý
  • Trong câu trần thuật, trạng từ chỉ mức độ như 很 (rất) thường đứng trước tính từ. Ví dụ: 她很高。(Cô ấy rất cao.)
  • Động từ năng nguyện như 会, 能, 想, 要, 可以 đứng trước động từ chính. Ví dụ: 我会说中文。(Tôi biết nói tiếng Trung.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp

    1. **Quên dùng 很 trước tính từ**: Trong tiếng Trung, khi tính từ làm vị ngữ, thường cần có 很 (hoặc trạng từ khác) để câu hoàn chỉnh. Sai: 她高。 Đúng: 她很高。

    2. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没有**: 不 dùng để phủ định hành động, 没有 dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu. Sai: 我没有是学生。 Đúng: 我不是学生。

    3. **Thiếu động từ 是 trong câu phán đoán**: Sai: 我学生。 Đúng: 我是学生。

    4. **Sai thứ tự từ trong câu có trạng từ**: Trạng từ phải đứng trước động từ. Sai: 我学习很努力。 Đúng: 我很努力学习。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xuéxí zhōngwén.]

    02

    [Tā shì lǎoshī.]

    03

    [Tā yǒu yī běn shū.]

    04

    [Wǒ bù xuéxí zhōngwén.]

    05

    [Tā méiyǒu píngguǒ.]

    06

    [Tā hěn gāo.]

    07

    [Wǒ huì shuō zhōngwén.]

    08

    [Tā bùshì xuéshēng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.