Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-031
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu song tân ngữ 1: 主语+动词+宾语1+宾语2

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, một số động từ có thể mang hai tân ngữ: tân ngữ thứ nhất chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ thứ hai chỉ vật (tân ngữ trực tiếp). Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật).

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chủ ngữ cho ai đó cái gì.

Công thức
Subject+
+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
我给你一本书。

[Wǒ gěi nǐ yī běn shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chủ ngữ tặng ai đó cái gì.

Công thức
Subject+
+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
妈妈送我一件礼物。

[Māma sòng wǒ yī jiàn lǐwù.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chủ ngữ dạy ai đó cái gì.

Công thức
Subject+
+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
老师教我们汉语。

[Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Chủ ngữ hỏi ai đó cái gì.

Công thức
Subject+
+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
他问我一个问题。

[Tā wèn wǒ yī gè wèntí.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Chủ ngữ nói cho ai đó biết điều gì.

Công thức
Subject+
告诉+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
我告诉你一个好消息。

[Wǒ gàosu nǐ yī gè hǎo xiāoxi.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Chủ ngữ cho mượn/mượn ai đó cái gì (tùy ngữ cảnh).

Công thức
Subject+
+
Object1 (person)+
Object2 (thing)
Ví dụ minh họa
我借他十块钱。

[Wǒ jiè tā shí kuài qián.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • Động từ thường dùng: 给 (gěi: cho), 送 (sòng: tặng), 教 (jiāo: dạy), 问 (wèn: hỏi), 告诉 (gàosu: nói cho), 借 (jiè: cho mượn/mượn).
  • Tân ngữ 1 là người nhận hành động, tân ngữ 2 là vật được chuyển giao.
  • Không dùng giới từ như 给 trước tân ngữ 1 (trừ một số trường hợp nhấn mạnh).
  • Phủ định: đặt 不 hoặc 没 trước động từ.
  • Câu hỏi: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng từ để hỏi.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Thêm giới từ không cần thiết**: Sai: 我给他一本书。Đúng: 我给他一本书。 (Không thêm 给 trước tân ngữ 1 vì động từ 给 đã mang nghĩa cho).

    2. **Nhầm thứ tự tân ngữ**: Sai: 我送一本书你。Đúng: 我送你一本书。 (Tân ngữ người đứng trước, tân ngữ vật đứng sau).

    3. **Dùng sai động từ**: Một số động từ không thể mang hai tân ngữ, ví dụ: 看, 吃, 喝. Không nói: 我看你一本书。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ gěi nǐ yī běn shū.]

    02

    [Māma sòng wǒ yī jiàn lǐwù.]

    03

    [Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.]

    04

    [Tā wèn wǒ yī gè wèntí.]

    05

    [Wǒ gàosu nǐ yī gè hǎo xiāoxi.]

    06

    [Wǒ jiè tā shí kuài qián.]

    07

    [Wǒ bù gěi nǐ qián.]

    08

    [Nǐ sòng tā shénme?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.