Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-036
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu cảm thán

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, thán phục. Trong HSK1, thường dùng các cấu trúc: 太 + Tính từ + 了, 真 + Tính từ, 好 + Tính từ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh mức độ cao, thường mang nghĩa 'quá, rất'.

Công thức
+
Adj+
Ví dụ minh họa
太好了!

[Tài hǎo le!]

2

Cấu trúc mẫu 2

Bày tỏ cảm xúc chân thật, nghĩa 'thật là'.

Công thức
+
Adj
Ví dụ minh họa
真漂亮!

[Zhēn piàoliang!]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh, nghĩa 'thật là, quá'.

Công thức
+
Adj
Ví dụ minh họa
好大!

[Hǎo dà!]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cấu trúc câu cảm thán cơ bản

1. 太 + Tính từ + 了

Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang nghĩa 'quá, rất'. Ví dụ: 太好了!(Tuyệt quá!)

2. 真 + Tính từ

Dùng để bày tỏ cảm xúc chân thật, thường dịch là 'thật là...'. Ví dụ: 真漂亮!(Thật đẹp!)

3. 好 + Tính từ

Dùng để nhấn mạnh, thường dịch là 'thật là...' hoặc 'quá'. Ví dụ: 好大!(To quá!)

Lưu ý:
  • Các cấu trúc này thường đứng một mình như câu cảm thán độc lập.
  • Có thể thêm chủ ngữ trước: 这个苹果真大!(Quả táo này thật to!)
  • Không dùng phủ định với câu cảm thán.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Quên thêm 了 sau 太

    Sai: 太好!

    Đúng: 太好了!

    2. Nhầm lẫn giữa 真 và 很
  • 真 dùng trong câu cảm thán, nhấn mạnh cảm xúc.
  • 很 dùng trong câu trần thuật, chỉ mức độ trung tính.
  • Sai: 她很漂亮!(câu cảm thán không dùng 很)

    Đúng: 她真漂亮!

    3. Dùng 太 + Tính từ mà không có 了 trong câu cảm thán

    Sai: 太贵!

    Đúng: 太贵了!

    4. Đặt sai vị trí của 真/太/好

    Sai: 她漂亮真!

    Đúng: 她真漂亮!

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tài hǎo le!]

    02

    [Zhēn piàoliang!]

    03

    [Hǎo dà!]

    04

    [Zhège píngguǒ zhēn dà!]

    05

    [Tài guì le!]

    06

    [Hǎo lěng!]

    07

    [Zhēn hǎochī!]

    08

    [Tài hǎo le, míngtiān shì xīngqīliù!]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.