Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-021
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu tồn hiện 1: 所处+是+名词; 处所+有+数量短语+名词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu tồn hiện dùng để giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó. '是' nhấn mạnh danh tính hoặc loại, '有' nhấn mạnh số lượng.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để xác định danh tính hoặc loại của sự vật ở một nơi. Ví dụ: 这里是图书馆 (Đây là thư viện).

Công thức
处所+
+
名词
Ví dụ minh họa
这里是学校。

[Zhèlǐ shì xuéxiào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ sự tồn tại của một số lượng người/vật ở một nơi. Ví dụ: 桌子上有两本书 (Trên bàn có hai quyển sách).

Công thức
处所+
+
数量短语+
名词
Ví dụ minh họa
桌子上有一本书。

[Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc 1: 处所 + 是 + 名词
  • Dùng để nói nơi đó có cái gì, thường là danh từ chỉ địa điểm hoặc vật cụ thể.
  • Nhấn mạnh danh tính hoặc loại của sự vật.
  • Ví dụ: 学校是图书馆 (Trường học là thư viện).
  • Cấu trúc 2: 处所 + 有 + 数量短语 + 名词
  • Dùng để nói nơi đó có bao nhiêu người/vật.
  • Bắt buộc có số lượng (một, hai, ba... hoặc 几).
  • Ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).
  • Phủ định
  • Với '是': dùng '不是'. Ví dụ: 这里不是学校 (Đây không phải trường học).
  • Với '有': dùng '没有'. Ví dụ: 桌子上没有书 (Trên bàn không có sách).
  • Lưu ý
  • '是' và '有' không thể thay thế cho nhau. '是' dùng khi xác định danh tính, '有' dùng khi nói về số lượng.
  • Trong câu tồn hiện, chủ ngữ là nơi chốn, không phải người.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn giữa '是' và '有'
  • Sai: 桌子上是一本书 (Trên bàn là một quyển sách) → Đúng: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).
  • Giải thích: '是' không dùng với số lượng; '有' mới dùng với số lượng.
  • Thiếu số lượng trong cấu trúc '有'
  • Sai: 教室有学生 (Lớp học có học sinh) → Đúng: 教室有三个学生 (Lớp học có ba học sinh).
  • Giải thích: Trong câu tồn hiện với '有', bắt buộc phải có số lượng hoặc từ chỉ số lượng như '几', '很多'.
  • Sai thứ tự từ
  • Sai: 一本书在桌子上 (Một quyển sách ở trên bàn) → Đúng: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).
  • Giải thích: Câu tồn hiện bắt đầu bằng nơi chốn, không phải vật.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhèlǐ shì xuéxiào.]

    02

    [Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.]

    03

    [Jiàoshì lǐ yǒu liǎng gè xuéshēng.]

    04

    [Zhèlǐ bù shì túshūguǎn.]

    05

    [Zhuōzi shàng méiyǒu shū.]

    06

    [Xuéxiào lǐ yǒu sān gè lǎoshī.]

    07

    [Wǒ jiā shì yīyuàn.]

    08

    [Shūbāo lǐ yǒu yī zhī bǐ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.