21/44
HSK1ZH-HSK1-021
Độ khó:
Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu tồn hiện 1: 所处+是+名词; 处所+有+数量短语+名词
Tóm tắt cốt lõi
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc câu tồn hiện dùng để giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó. '是' nhấn mạnh danh tính hoặc loại, '有' nhấn mạnh số lượng.
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
1
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để xác định danh tính hoặc loại của sự vật ở một nơi. Ví dụ: 这里是图书馆 (Đây là thư viện).
Công thức
处所+
是+
名词
Ví dụ minh họa
这里是学校。
[Zhèlǐ shì xuéxiào.]
2
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để chỉ sự tồn tại của một số lượng người/vật ở một nơi. Ví dụ: 桌子上有两本书 (Trên bàn có hai quyển sách).
Công thức
处所+
有+
数量短语+
名词
Ví dụ minh họa
桌子上有一本书。
[Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc 1: 处所 + 是 + 名词Dùng để nói nơi đó có cái gì, thường là danh từ chỉ địa điểm hoặc vật cụ thể. Nhấn mạnh danh tính hoặc loại của sự vật. Ví dụ: 学校是图书馆 (Trường học là thư viện). Cấu trúc 2: 处所 + 有 + 数量短语 + 名词Dùng để nói nơi đó có bao nhiêu người/vật. Bắt buộc có số lượng (một, hai, ba... hoặc 几). Ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách). Phủ địnhVới '是': dùng '不是'. Ví dụ: 这里不是学校 (Đây không phải trường học). Với '有': dùng '没有'. Ví dụ: 桌子上没有书 (Trên bàn không có sách). Lưu ý'是' và '有' không thể thay thế cho nhau. '是' dùng khi xác định danh tính, '有' dùng khi nói về số lượng. Trong câu tồn hiện, chủ ngữ là nơi chốn, không phải người.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặpNhầm lẫn giữa '是' và '有'Sai: 桌子上是一本书 (Trên bàn là một quyển sách) → Đúng: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách). Giải thích: '是' không dùng với số lượng; '有' mới dùng với số lượng. Thiếu số lượng trong cấu trúc '有'Sai: 教室有学生 (Lớp học có học sinh) → Đúng: 教室有三个学生 (Lớp học có ba học sinh). Giải thích: Trong câu tồn hiện với '有', bắt buộc phải có số lượng hoặc từ chỉ số lượng như '几', '很多'. Sai thứ tự từSai: 一本书在桌子上 (Một quyển sách ở trên bàn) → Đúng: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách). Giải thích: Câu tồn hiện bắt đầu bằng nơi chốn, không phải vật.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
01
这里是学校。
[Zhèlǐ shì xuéxiào.]
02
桌子上有一本书。
[Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.]
03
教室里有两个学生。
[Jiàoshì lǐ yǒu liǎng gè xuéshēng.]
04
这里不是图书馆。
[Zhèlǐ bù shì túshūguǎn.]
05
桌子上没有书。
[Zhuōzi shàng méiyǒu shū.]
06
学校里有三个老师。
[Xuéxiào lǐ yǒu sān gè lǎoshī.]
07
我家是医院。
[Wǒ jiā shì yīyuàn.]
08
书包里有一支笔。
[Shūbāo lǐ yǒu yī zhī bǐ.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.