Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-001
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Cách biểu thị tiền bạc (钱数表示法)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, để biểu thị số tiền, ta dùng cấu trúc: số + đơn vị tiền tệ + 钱 (tùy chọn). Đơn vị thường dùng: 块 (kuài) cho đồng, 毛 (máo) cho hào, 分 (fēn) cho xu. 元 (yuán) là đơn vị chính thức nhưng ít dùng trong khẩu ngữ.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nói số tiền nguyên (chỉ có đồng, không có hào/xu).

Công thức
Số+
+
(钱)
Ví dụ minh họa
这本书十块钱。

[Zhè běn shū shí kuài qián.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi có cả đồng và hào.

Công thức
Số+
+
Số+
+
(钱)
Ví dụ minh họa
苹果两块钱一斤。

[Píngguǒ liǎng kuài qián yī jīn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng khi có đủ đồng, hào và xu.

Công thức
Số+
+
Số+
+
Số+
+
(钱)
Ví dụ minh họa
这个面包三块五毛。

[Zhège miànbāo sān kuài wǔ máo.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng khi chỉ có hào, không có đồng.

Công thức
Số+
+
(钱)
Ví dụ minh họa
一支笔一块两毛钱。

[Yī zhī bǐ yī kuài liǎng máo qián.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng khi chỉ có xu, không có đồng và hào.

Công thức
Số+
+
(钱)
Ví dụ minh họa
这瓶水五毛钱。

[Zhè píng shuǐ wǔ máo qián.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCác đơn vị tiền tệ
  • 块 (kuài): tương đương "đồng", dùng phổ biến trong khẩu ngữ.
  • 元 (yuán): đơn vị chính thức, thường dùng trong văn bản hoặc khi nói số tiền lớn.
  • 毛 (máo): tương đương "hào", 1 毛 = 0.1 块.
  • 分 (fēn): tương đương "xu", 1 分 = 0.01 块.
  • Cách đọc số tiền
  • Số tiền nguyên: Số + 块 (钱). Ví dụ: 5 块 (năm đồng).
  • Số tiền lẻ: Số + 块 + số + 毛 + số + 分. Ví dụ: 3 块 5 毛 (ba đồng năm hào).
  • Nếu không có 块, có thể nói trực tiếp số + 毛/分. Ví dụ: 8 毛 (tám hào).
  • Từ "钱" thường được thêm vào cuối để nhấn mạnh, nhưng không bắt buộc.
  • Lưu ý
  • Khi hỏi giá, dùng "多少钱?" (bao nhiêu tiền?).
  • Khi trả lời, có thể bỏ "钱" nếu ngữ cảnh rõ ràng.
  • Số 2 khi đọc tiền thường dùng "两" (liǎng) thay vì "二" (èr) trước 块/毛/分. Ví dụ: 两块钱 (hai đồng), không nói "二块钱".
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 二 và 两**: Khi nói số tiền, dùng 两 trước đơn vị tiền (两块, 两毛), không dùng 二. Sai: 二块钱 → Đúng: 两块钱.

    2. **Quên đơn vị khi có số lẻ**: Ví dụ: 3.5 đồng phải nói "三块五毛", không nói "三五块".

    3. **Dùng 元 trong khẩu ngữ**: Mặc dù 元 là đơn vị chính thức, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng 块. Dùng 元 có thể nghe trang trọng quá.

    4. **Bỏ sót 毛 hoặc 分**: Khi có hào hoặc xu, cần nói rõ. Ví dụ: 1.5 đồng là "一块五毛", không nói "一块五" (mặc dù đôi khi chấp nhận được, nhưng nên nói đủ).

    5. **Thứ tự sai**: Luôn theo thứ tự: 块 → 毛 → 分. Không đảo lộn.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè běn shū shí kuài qián.]

    02

    [Píngguǒ liǎng kuài qián yī jīn.]

    03

    [Zhège miànbāo sān kuài wǔ máo.]

    04

    [Yī zhī bǐ yī kuài liǎng máo qián.]

    05

    [Zhè píng shuǐ wǔ máo qián.]

    06

    [Yī gè jīdàn bā máo wǔ fēn.]

    07

    [Zhè jiàn yīfu wǔshí yuán.]

    08

    [Yīgòng duōshao qián? Yīgòng shíwǔ kuài liù máo.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.