7/44
HSK1ZH-HSK1-007
Độ khó:
Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ/tân ngữ
Tóm tắt cốt lõi
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trong tiếng Trung, chủ ngữ và tân ngữ thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Chủ ngữ đứng trước động từ, tân ngữ đứng sau động từ.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
1
Cấu trúc mẫu 1
Chủ ngữ và tân ngữ đều là danh từ.
Công thức
Danh từ+
Động từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我是学生。
[Wǒ shì xuéshēng.]
2
Cấu trúc mẫu 2
Chủ ngữ và tân ngữ đều là đại từ.
Công thức
Đại từ+
Động từ+
Đại từ
Ví dụ minh họa
他看书。
[Tā kàn shū.]
3
Cấu trúc mẫu 3
Chủ ngữ và tân ngữ là cụm danh từ.
Công thức
Cụm danh từ+
Động từ+
Cụm danh từ
Ví dụ minh họa
妈妈爱我。
[Māma ài wǒ.]
4
Cấu trúc mẫu 4
Chủ ngữ là danh từ/đại từ, tân ngữ là cụm danh từ.
Công thức
Danh từ/Đại từ+
Động từ+
Cụm danh từ
Ví dụ minh họa
这个苹果很好吃。
[Zhège píngguǒ hěn hǎochī.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Giải thích chi tiết / Cách dùngChủ ngữDanh từ: chỉ người, sự vật, địa điểm. Ví dụ: 老师 (giáo viên), 书 (sách), 学校 (trường học). Đại từ: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 它 (nó), 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ). Cụm danh từ: danh từ kết hợp với từ hạn định như 这个 (cái này), 我的 (của tôi). Ví dụ: 我的书 (sách của tôi), 这个学生 (học sinh này). Tân ngữTân ngữ là đối tượng chịu tác động của động từ, thường đứng sau động từ. Có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 看书 (đọc sách), 认识他 (quen anh ấy), 吃一个苹果 (ăn một quả táo). Lưu ýĐại từ nhân xưng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi làm tân ngữ, hình thức không thay đổi. Cụm danh từ thường có cấu trúc: [từ chỉ định/số lượng/từ sở hữu] + [tính từ] + danh từ. Ví dụ: 我的好朋友 (bạn tốt của tôi).
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặpNhầm lẫn vị trí chủ ngữ và tân ngữSai: 书看我 (Sách nhìn tôi) → Đúng: 我看书 (Tôi đọc sách). Sai: 他认识不我 (Anh ấy quen không tôi) → Đúng: 他不认识我 (Anh ấy không quen tôi). Thiếu từ hạn định trong cụm danh từSai: 我是学生好 (Tôi là học sinh tốt) → Đúng: 我是好学生 (Tôi là học sinh tốt). Sai: 他吃苹果一个 (Anh ấy ăn táo một) → Đúng: 他吃一个苹果 (Anh ấy ăn một quả táo). Sử dụng sai đại từSai: 我认识她 (Tôi quen cô ấy) đúng, nhưng nếu nói 她认识我 (Cô ấy quen tôi) thì chủ ngữ và tân ngữ đổi chỗ. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn đại từ phù hợp.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
01
我是学生。
[Wǒ shì xuéshēng.]
02
他看书。
[Tā kàn shū.]
03
妈妈爱我。
[Māma ài wǒ.]
04
这个苹果很好吃。
[Zhège píngguǒ hěn hǎochī.]
05
我认识他的朋友。
[Wǒ rènshi tā de péngyou.]
06
老师教我们汉语。
[Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.]
们
07
她喜欢小猫。
[Tā xǐhuān xiǎo māo.]
08
我的书在桌子上。
[Wǒ de shū zài zhuōzi shàng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.