Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-023
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Thể tiến hành: ……在/正在+动词; ……呢

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在/正在 + Động từ + (呢).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động đang diễn ra. 呢 thêm vào cuối câu để nhấn mạnh.

Công thức
Subject+
+
Verb+
(呢)
Ví dụ minh họa
我在看书。

[Wǒ zài kàn shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Công thức
Subject+
正在+
Verb+
(呢)
Ví dụ minh họa
他正在吃饭。

[Tā zhèngzài chī fàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động đang diễn ra.

Công thức
Subject+
没(有)+
Verb
Ví dụ minh họa
妈妈在做饭呢。

[Māma zài zuò fàn ne.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. **在** và **正在**
  • 正在 đều có nghĩa là "đang", dùng trước động từ để chỉ hành động đang tiếp diễn.
  • 正在 nhấn mạnh hơn về tính liên tục và thời điểm chính xác.
  • Có thể thêm ở cuối câu để tăng tính khẩu ngữ.
  • 2. Vị trí
  • 在/正在 đứng trước động từ.
  • đứng cuối câu.
  • 3. Phủ định
  • Dùng 没(有) để phủ định hành động đang diễn ra: Subject + 没(有) + Verb.
  • Không dùng với thể tiếp diễn.
  • 4. Câu hỏi
  • Thêm cuối câu hoặc dùng để hỏi.
  • Lưu ý

  • Không dùng 在/正在 với động từ chỉ trạng thái (如: 是, 有, 在, 知道).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng 不 để phủ định thể tiếp diễn**

  • Sai: 我不在吃饭。
  • Đúng: 我没在吃饭。
  • 2. **Quên thêm 在/正在**

  • Sai: 我看书。 (có thể hiểu là thói quen)
  • Đúng: 我在看书。
  • 3. **Dùng 正在 với động từ trạng thái**

  • Sai: 我正在是学生。
  • Đúng: 我是学生。
  • 4. **Nhầm lẫn giữa 在 và 正在**

  • Cả hai đều đúng, nhưng 正在 nhấn mạnh hơn.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zài kàn shū.]

    02

    [Tā zhèngzài chī fàn.]

    03

    [Māma zài zuò fàn ne.]

    04

    [Wǒ méi zài tīng yīnyuè.]

    05

    [Nǐmen zài zuò shénme ne?]

    06

    [Tā zhèngzài shàng kè.]

    07

    [Mèimei zài shuì jiào.]

    08

    [Wǒ méi zài kàn shū, wǒ zài xiě zì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.