Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Cụm số lượng

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm số lượng trong tiếng Trung gồm một số đếm và một lượng từ (量词) đặt trước danh từ. Lượng từ là từ chỉ đơn vị, bắt buộc phải có khi đếm danh từ. Mỗi danh từ thường đi với một lượng từ riêng.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản để chỉ số lượng của danh từ. Số đếm đứng trước lượng từ, lượng từ đứng trước danh từ.

Công thức
Số+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我有一个苹果。

[Wǒ yǒu yī gè píngguǒ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Câu hỏi về số lượng nhỏ (thường dưới 10).

Công thức
+
Lượng từ+
Danh từ?
Ví dụ minh họa
他有两本书。

[Tā yǒu liǎng běn shū.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi về số lượng bất kỳ.

Công thức
多少+
Lượng từ+
Danh từ?
Ví dụ minh họa
我要一杯水。

[Wǒ yào yī bēi shuǐ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc cơ bản: Số + Lượng từ + Danh từ. Ví dụ: 一个苹果 (một quả táo), 两本书 (hai quyển sách).
  • Lượng từ thông dụng HSK1:
  • 个 (cái, chiếc): dùng cho người, vật nói chung (一个人, 一个杯子).
  • 本 (quyển, cuốn): dùng cho sách, vở (一本书, 一本词典).
  • 杯 (ly, cốc): dùng cho đồ uống (一杯水, 一杯茶).
  • 只 (con): dùng cho động vật nhỏ, một số đồ vật (一只猫, 一只笔).
  • 口 (người): dùng cho thành viên trong gia đình (三口人).
  • 张 (tờ, chiếc): dùng cho giấy tờ, bàn ghế (一张纸, 一张桌子).
  • Số 2: Khi đếm, dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) trước lượng từ. Ví dụ: 两个人 (hai người), không nói 二个人.
  • Số 1: Có thể dùng 一 (yī) hoặc lược bỏ khi ngữ cảnh rõ. Ví dụ: 个苹果 (một quả táo) cũng được hiểu là 一个苹果.
  • Câu hỏi về số lượng: Dùng 几 (jǐ) cho số nhỏ (thường <10) hoặc 多少 (duōshao) cho số bất kỳ. Ví dụ: 几个人? (mấy người?), 多少本书? (bao nhiêu quyển sách?).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên lượng từ**: Người Việt thường nói "một người" là "一个人", nhưng nếu nói "一人" (không lượng từ) là sai trong tiếng Trung hiện đại. Luôn phải có lượng từ.

    2. **Dùng sai lượng từ**: Ví dụ nói "一个书" (một quyển sách) là sai, phải là "一本书". Học thuộc lượng từ đi kèm mỗi danh từ.

    3. **Dùng 二 thay 两**: Khi đếm số lượng, phải dùng 两 trước lượng từ. Ví dụ: "两个人" (đúng), "二个人" (sai).

    4. **Thứ tự sai**: Cụm số lượng phải đặt trước danh từ, không đặt sau. Ví dụ: "书一本" (sai), "一本书" (đúng).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yǒu yī gè píngguǒ.]

    02

    [Tā yǒu liǎng běn shū.]

    03

    [Wǒ yào yī bēi shuǐ.]

    04

    [Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.]

    05

    [Zhuōzi shàng yǒu yī zhāng zhǐ.]

    06

    [Nǐ yǒu yī zhǐ māo ma?]

    07

    [Nǐ yǒu jǐ zhī bǐ?]

    08

    [Nǐ yào duōshao bēi chá?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.