Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-028
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi chính phản

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu hỏi chính phản (正反问句) là dạng câu hỏi đưa ra hai khả năng khẳng định và phủ định của một hành động hoặc trạng thái, người nghe chọn một trong hai để trả lời. Cấu trúc: Động từ + 不 + Động từ (+ Tân ngữ)?

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản cho động từ đơn âm tiết hoặc động từ hai âm tiết (lặp âm tiết đầu).

Công thức
Động từ+
+
Động từ (+
Tân ngữ)?
Ví dụ minh họa
你吃不吃苹果?

[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng cho tính từ vị ngữ.

Công thức
Tính từ+
+
Tính từ?
Ví dụ minh họa
他是不是老师?

[Tā shì bù shì lǎoshī?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng cho động từ 是.

Công thức
+
+
是 (+
Tân ngữ)?
Ví dụ minh họa
你有没有钱?

[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng cho động từ 有.

Công thức
+
没有+
Tân ngữ?
Ví dụ minh họa
这本书好不好?

[Zhè běn shū hǎo bù hǎo?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng với động từ năng nguyện: 会, 能, 想, 要, 可以.

Công thức
Động từ năng nguyện+
+
Động từ năng nguyện+
Động từ chính?
Ví dụ minh họa
你会不会游泳?

[Nǐ huì bù huì yóuyǒng?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Động từ + 不 + Động từ (+ Tân ngữ)?
  • Ví dụ: 你吃不吃? (Bạn có ăn không?)

    Với động từ có tân ngữ
  • Động từ + 不 + Động từ + Tân ngữ?
  • Ví dụ: 你喝不喝茶? (Bạn có uống trà không?)

    Với tính từ
  • Tính từ + 不 + Tính từ?
  • Ví dụ: 好不好? (Có tốt không?)

    Với động từ ly hợp (离合词)
  • Động từ + 不 + Động từ + Tân ngữ? (nhưng thường dùng dạng rút gọn: Động từ + 不 + Động từ?)
  • Ví dụ: 你睡不睡觉? (Bạn có ngủ không?) - thường nói: 你睡不睡?

    Cách trả lời
  • Khẳng định: Lặp lại động từ (hoặc 是/有).
  • Phủ định: 不 + động từ (hoặc 没有).
  • Ví dụ: 你吃不吃? - 吃。/ 不吃。

    Lưu ý
  • Với động từ 是, dùng 是不是? (có phải không).
  • Với động từ 有, dùng 有没有? (có không).
  • Với động từ năng nguyện (会, 能, 想, 要, 可以), cấu trúc: Động từ năng nguyện + 不 + Động từ năng nguyện + Động từ chính?
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp

    1. **Thêm trợ từ 吗**: Không dùng 吗 trong câu hỏi chính phản. Sai: 你吃不吃吗? Đúng: 你吃不吃?

    2. **Nhầm với câu hỏi dùng 吗**: Câu hỏi chính phản và câu hỏi 吗 khác nhau. Ví dụ: 你吃吗? (Bạn ăn không?) - chỉ hỏi khẳng định/phủ định; 你吃不吃? (Bạn có ăn không?) - nhấn mạnh sự lựa chọn.

    3. **Quên lặp động từ**: Với động từ hai âm tiết, chỉ lặp âm tiết đầu. Ví dụ: 你喜不喜欢? (không phải 你喜欢不喜欢?).

    4. **Dùng sai với 有**: Phải dùng 有没有, không dùng 有不有.

    5. **Với động từ ly hợp**: Thường rút gọn, nhưng cần chú ý ngữ cảnh. Ví dụ: 你睡不睡觉? có thể nói 你睡不睡? nhưng 你上不上课? thường nói đầy đủ.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ chī bù chī píngguǒ?]

    02

    [Tā shì bù shì lǎoshī?]

    03

    [Nǐ yǒu méi yǒu qián?]

    04

    [Zhè běn shū hǎo bù hǎo?]

    05

    [Nǐ huì bù huì yóuyǒng?]

    06

    [Nǐ xiǎng bù xiǎng qù?]

    07

    [Nǐ yào bù yào hē chá?]

    08

    [Nǐ shuì bù shuìjiào?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.