Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu liên động 1: Hành động trước-sau; hành động trước là phương thức của hành động sau
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu liên động là câu có hai động từ liên tiếp, cùng chia sẻ một chủ ngữ. Trong cấu trúc này, động từ thứ nhất thường chỉ hành động xảy ra trước hoặc là phương thức, cách thức để thực hiện hành động thứ hai.
Công thức cấu trúc
1 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: hai động từ liên tiếp, cùng chủ ngữ. Động từ 1 chỉ hành động trước hoặc phương thức, động từ 2 chỉ hành động sau hoặc mục đích.
[Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Thêm 和 hoặc dấu phẩy giữa hai động từ**
2. **Đảo thứ tự động từ**
3. **Dùng hai chủ ngữ khác nhau**
4. **Phủ định sai vị trí**
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]
[Tā zuò chē qù xuéxiào.]
[Māma yòng kuàizi chī fàn.]
[Wǒ lái Zhōngguó xué Hànyǔ.]
[Wǒmen zuò fēijī qù Běijīng.]
[Tā dǎ diànhuà jiào yīshēng.]
[Wǒ bù qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]
[Tā zuò dìtiě shàng bān.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.