Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu "是" 1: Biểu thị đồng nhất hoặc phân loại (A是B)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc "A是B" dùng để khẳng định A và B là đồng nhất hoặc A thuộc loại B. Trong đó "是" là động từ "là".
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Khẳng định A là B (đồng nhất hoặc phân loại).
[Wǒ shì xuéshēng.]
Cấu trúc mẫu 2
Phủ định A không phải là B.
[Tā bú shì lǎoshī.]
Cấu trúc mẫu 3
Câu hỏi: A có phải là B không?
[Zhè shì shū ma?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Dùng "不是" để phủ định: A + 不是 + B. Ví dụ: 他不是学生 (Anh ấy không phải học sinh).
Câu hỏiThêm "吗" cuối câu: A + 是 + B + 吗? Ví dụ: 你是中国人吗? (Bạn là người Trung Quốc phải không?)
Lưu ýLưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Dùng "是" với tính từ**: Sai: 他是好. Đúng: 他很好.
2. **Quên "是" trong câu khẳng định**: Sai: 我学生. Đúng: 我是学生.
3. **Nhầm lẫn giữa "是" và "在"**: "是" chỉ sự đồng nhất/phân loại, "在" chỉ vị trí. Ví dụ: 他在学校 (Anh ấy ở trường) khác với 他是学生 (Anh ấy là học sinh).
4. **Thiếu "吗" trong câu hỏi**: Câu hỏi thường có "吗" ở cuối. Ví dụ: 你是老师? (thiếu lịch sự) → 你是老师吗? (lịch sự hơn).
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ shì xuéshēng.]
[Tā bú shì lǎoshī.]
[Zhè shì shū ma?]
[Tā shì Zhōngguó rén.]
[Nà shì wǒ bàba.]
[Zhè bú shì wǒ de shū.]
[Nǐ shì xuéshēng ma?]
[Shì, wǒ shì xuéshēng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.