Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-002
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu "是" 1: Biểu thị đồng nhất hoặc phân loại (A是B)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "A是B" dùng để khẳng định A và B là đồng nhất hoặc A thuộc loại B. Trong đó "是" là động từ "là".

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Khẳng định A là B (đồng nhất hoặc phân loại).

Công thức
A+
+
B
Ví dụ minh họa
我是学生。

[Wǒ shì xuéshēng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định A không phải là B.

Công thức
A+
不是+
B
Ví dụ minh họa
他不是老师。

[Tā bú shì lǎoshī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi: A có phải là B không?

Công thức
A+
+
B+
吗?
Ví dụ minh họa
这是书吗?

[Zhè shì shū ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • Đồng nhất: A và B là cùng một người/vật. Ví dụ: 他是我的老师 (Anh ấy là giáo viên của tôi).
  • Phân loại: A thuộc nhóm B. Ví dụ: 这是书 (Đây là sách).
  • Phủ định

    Dùng "不是" để phủ định: A + 不是 + B. Ví dụ: 他不是学生 (Anh ấy không phải học sinh).

    Câu hỏi

    Thêm "吗" cuối câu: A + 是 + B + 吗? Ví dụ: 你是中国人吗? (Bạn là người Trung Quốc phải không?)

    Lưu ý
  • "是" không dùng với tính từ. Ví dụ: Không nói "他是好" mà phải nói "他很好".
  • "是" thường không lặp lại trong câu trả lời ngắn: "你是学生吗?" – "是" (hoặc "不是").
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Dùng "是" với tính từ**: Sai: 他是好. Đúng: 他很好.

    2. **Quên "是" trong câu khẳng định**: Sai: 我学生. Đúng: 我是学生.

    3. **Nhầm lẫn giữa "是" và "在"**: "是" chỉ sự đồng nhất/phân loại, "在" chỉ vị trí. Ví dụ: 他在学校 (Anh ấy ở trường) khác với 他是学生 (Anh ấy là học sinh).

    4. **Thiếu "吗" trong câu hỏi**: Câu hỏi thường có "吗" ở cuối. Ví dụ: 你是老师? (thiếu lịch sự) → 你是老师吗? (lịch sự hơn).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ shì xuéshēng.]

    02

    [Tā bú shì lǎoshī.]

    03

    [Zhè shì shū ma?]

    04

    [Tā shì Zhōngguó rén.]

    05

    [Nà shì wǒ bàba.]

    06

    [Zhè bú shì wǒ de shū.]

    07

    [Nǐ shì xuéshēng ma?]

    08

    [Shì, wǒ shì xuéshēng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.