Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi đặc biệt
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu hỏi đặc biệt trong tiếng Trung dùng từ để hỏi như 谁, 什么, 哪儿, 什么时候, 怎么, 多少/几 để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, cách thức, số lượng.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Hỏi về người thực hiện hành động hoặc là ai.
[Tā shì shuí?]
Cấu trúc mẫu 2
Hỏi về danh tính hoặc bản chất của sự vật.
[Zhè shì shénme?]
Cấu trúc mẫu 3
Hỏi về vị trí của người hoặc vật.
[Nǐ qù nǎr?]
Cấu trúc mẫu 4
Hỏi về thời gian xảy ra hành động.
[Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?]
Cấu trúc mẫu 5
Hỏi về cách thức thực hiện hành động.
[Nǐ zěnme qù?]
Cấu trúc mẫu 6
Hỏi về số lượng. 多少 dùng cho số lớn, 几 dùng cho số nhỏ (thường <10) và cần lượng từ.
[Nǐ yǒu jǐ běn shū?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Hỏi về người: 谁 (ai)Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Đặt từ để hỏi sai vị tríMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā shì shuí?]
[Zhè shì shénme?]
[Nǐ qù nǎr?]
[Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?]
[Nǐ zěnme qù?]
[Nǐ yǒu jǐ běn shū?]
[Nǐ yǒu duōshao qián?]
[Shuí shì nǐ de lǎoshī?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.