Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-024
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi đặc biệt

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu hỏi đặc biệt trong tiếng Trung dùng từ để hỏi như 谁, 什么, 哪儿, 什么时候, 怎么, 多少/几 để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, cách thức, số lượng.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hỏi về người thực hiện hành động hoặc là ai.

Công thức
+
Động từ+
(Tân ngữ)?
Ví dụ minh họa
他是谁?

[Tā shì shuí?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Hỏi về danh tính hoặc bản chất của sự vật.

Công thức
Chủ ngữ+
+
什么?
Ví dụ minh họa
这是什么?

[Zhè shì shénme?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Hỏi về vị trí của người hoặc vật.

Công thức
Chủ ngữ+
+
哪儿?
Ví dụ minh họa
你去哪儿?

[Nǐ qù nǎr?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Hỏi về thời gian xảy ra hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
什么时候+
Động từ+
(Tân ngữ)?
Ví dụ minh họa
你什么时候去学校?

[Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Hỏi về cách thức thực hiện hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
怎么+
Động từ+
(Tân ngữ)?
Ví dụ minh họa
你怎么去?

[Nǐ zěnme qù?]

6

Cấu trúc mẫu 6

Hỏi về số lượng. 多少 dùng cho số lớn, 几 dùng cho số nhỏ (thường <10) và cần lượng từ.

Công thức
Chủ ngữ+
+
多少/几+
Lượng từ+
Danh từ?
Ví dụ minh họa
你有几本书?

[Nǐ yǒu jǐ běn shū?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Hỏi về người: 谁 (ai)
  • Cấu trúc: 谁 + Động từ + (Tân ngữ)?
  • Ví dụ: 他是谁?(Anh ấy là ai?)
  • 2. Hỏi về vật/sự việc: 什么 (cái gì)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + 什么?hoặc Chủ ngữ + Động từ + 什么?
  • Ví dụ: 这是什么?(Đây là cái gì?)
  • 3. Hỏi về nơi chốn: 哪儿 (ở đâu)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + 哪儿?hoặc Chủ ngữ + Động từ + 哪儿?
  • Ví dụ: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?)
  • 4. Hỏi về thời gian: 什么时候 (khi nào)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ + (Tân ngữ)?
  • Ví dụ: 你什么时候去?(Bạn đi khi nào?)
  • 5. Hỏi về cách thức: 怎么 (thế nào, làm sao)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 怎么 + Động từ + (Tân ngữ)?
  • Ví dụ: 你怎么去?(Bạn đi thế nào?)
  • 6. Hỏi về số lượng: 多少 (bao nhiêu, dùng cho số lớn) / 几 (bao nhiêu, dùng cho số nhỏ, thường dưới 10)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + 多少/几 + Danh từ?
  • Ví dụ: 你有几本书?(Bạn có mấy quyển sách?)
  • Lưu ý:
  • Từ để hỏi thường đứng ở vị trí của thành phần cần hỏi.
  • Không thay đổi trật tự từ như trong tiếng Việt.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Đặt từ để hỏi sai vị trí
  • Sai: 你什么吃?
  • Đúng: 你吃什么?
  • 2. Nhầm lẫn giữa 多少 và 几
  • 多少 dùng cho số lượng lớn (trên 10) hoặc không xác định.
  • 几 dùng cho số lượng nhỏ (thường dưới 10) và thường có lượng từ.
  • Sai: 你有几钱?
  • Đúng: 你有多少钱?
  • 3. Thiếu lượng từ khi dùng 几
  • Sai: 你有几书?
  • Đúng: 你有几本书?
  • 4. Dùng sai từ để hỏi cho người và vật
  • Hỏi người dùng 谁, không dùng 什么.
  • Sai: 他是什么?
  • Đúng: 他是谁?
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā shì shuí?]

    02

    [Zhè shì shénme?]

    03

    [Nǐ qù nǎr?]

    04

    [Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?]

    05

    [Nǐ zěnme qù?]

    06

    [Nǐ yǒu jǐ běn shū?]

    07

    [Nǐ yǒu duōshao qián?]

    08

    [Shuí shì nǐ de lǎoshī?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.