Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-020
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu chủ vị 3: Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句); Câu phi chủ vị

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, câu vị ngữ danh từ dùng danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ, thường biểu thị tuổi tác, giá cả, thời gian, quê quán, v.v. Câu phi chủ vị là câu không có chủ ngữ, thường dùng trong câu cảm thán, câu mệnh lệnh, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để biểu thị tuổi tác, giá cả, số lượng.

Công thức
Chủ ngữ+
Số từ+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我二十岁。

[Wǒ èrshí suì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để biểu thị ngày tháng, thứ, giờ.

Công thức
Chủ ngữ+
Danh từ chỉ thời gian
Ví dụ minh họa
这本书十块。

[Zhè běn shū shí kuài.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để giới thiệu quê quán hoặc nghề nghiệp.

Công thức
Chủ ngữ+
Danh từ chỉ quê quán/nghề nghiệp
Ví dụ minh họa
今天星期一。

[Jīntiān xīngqī yī.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu phi chủ vị, thường là câu cảm thán, mệnh lệnh, hoặc miêu tả hiện tượng.

Công thức
Vị ngữ (không chủ ngữ)
Ví dụ minh họa
我北京人。

[Wǒ Běijīng rén.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCâu vị ngữ danh từ (名词谓语句)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + Vị ngữ danh từ (thường là số từ + lượng từ + danh từ).
  • Cách dùng:
  • Biểu thị tuổi tác: Ví dụ: 我二十岁。 (Tôi 20 tuổi.)
  • Biểu thị giá cả: Ví dụ: 这本书十块。 (Cuốn sách này 10 tệ.)
  • Biểu thị thời gian: Ví dụ: 今天星期一。 (Hôm nay thứ Hai.)
  • Biểu thị quê quán: Ví dụ: 我北京人。 (Tôi người Bắc Kinh.)
  • Phủ định: Dùng 不是 trước vị ngữ danh từ. Ví dụ: 他不是学生。 (Anh ấy không phải học sinh.)
  • Câu hỏi: Thêm 吗 cuối câu hoặc dùng từ để hỏi. Ví dụ: 你二十岁吗? (Bạn 20 tuổi à?)
  • Câu phi chủ vị (非主谓句)
  • Cấu trúc: Không có chủ ngữ, chỉ có vị ngữ hoặc một từ/cụm từ.
  • Cách dùng:
  • Câu cảm thán: 好漂亮! (Đẹp quá!)
  • Câu mệnh lệnh: 请坐! (Mời ngồi!)
  • Miêu tả hiện tượng tự nhiên: 下雨了。 (Trời mưa rồi.)
  • Câu chào hỏi: 你好! (Xin chào!)
  • Phủ định: Thêm 不 hoặc 没 vào vị ngữ. Ví dụ: 不好! (Không tốt!)
  • Câu hỏi: Thêm 吗 cuối câu. Ví dụ: 下雨了吗? (Trời mưa chưa?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Quên dùng 不是 khi phủ định câu vị ngữ danh từ**:

  • Sai: 我二十岁不。
  • Đúng: 我不是二十岁。 (Tôi không phải 20 tuổi.)
  • 2. **Nhầm lẫn giữa câu vị ngữ danh từ và câu vị ngữ tính từ**:

  • Câu vị ngữ danh từ dùng danh từ, không dùng tính từ. Ví dụ: 他很高兴 (Anh ấy rất vui) là câu vị ngữ tính từ, không phải danh từ.
  • 3. **Thêm 是 không cần thiết trong câu vị ngữ danh từ khẳng định**:

  • Sai: 我是二十岁。 (Thừa 是)
  • Đúng: 我二十岁。
  • 4. **Dùng sai từ để hỏi**:

  • Hỏi tuổi: 你多大? (Bạn bao nhiêu tuổi?) không dùng 什么.
  • Hỏi ngày: 今天星期几? (Hôm nay thứ mấy?) không dùng 什么.
  • 5. **Câu phi chủ vị thiếu ngữ cảnh**:

  • Ví dụ: 下雨了。 cần ngữ cảnh để hiểu đang nói về thời tiết.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ èrshí suì.]

    02

    [Zhè běn shū shí kuài.]

    03

    [Jīntiān xīngqī yī.]

    04

    [Wǒ Běijīng rén.]

    05

    [Tā bú shì xuéshēng.]

    06

    [Hǎo piàoliang!]

    07

    [Qǐng zuò!]

    08

    [Xià yǔ le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.