Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-029
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm chủ vị

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm chủ vị là một cấu trúc cơ bản trong tiếng Trung, bao gồm chủ ngữ (thường là danh từ hoặc đại từ) và vị ngữ (thường là động từ hoặc tính từ). Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động của chủ ngữ.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ
Ví dụ minh họa
我吃苹果。

[Wǒ chī píngguǒ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.

Công thức
Chủ ngữ+
Tính từ
Ví dụ minh họa
她很好。

[Tā hěn hǎo.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả sự xác định, chủ ngữ là ai/cái gì.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他是老师。

[Tā shì lǎoshī.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả sự sở hữu.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我有书。

[Wǒ yǒu shū.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Chủ ngữ + Động từ: Diễn tả hành động. Ví dụ: 我吃 (Tôi ăn).
  • Chủ ngữ + Tính từ: Diễn tả trạng thái/tính chất. Ví dụ: 她好 (Cô ấy tốt).
  • Chủ ngữ + 是 + Danh từ: Diễn tả sự xác định. Ví dụ: 他是老师 (Anh ấy là giáo viên).
  • Chủ ngữ + 有 + Danh từ: Diễn tả sự sở hữu. Ví dụ: 我有书 (Tôi có sách).
  • Phủ định
  • Dùng 不 trước động từ/tính từ: 我不吃 (Tôi không ăn), 她不好 (Cô ấy không tốt).
  • Dùng 没 trước 有: 我没有书 (Tôi không có sách).
  • Câu hỏi
  • Thêm 吗 cuối câu: 你吃吗? (Bạn ăn không?)
  • Dùng từ để hỏi: 谁 (ai), 什么 (gì), 哪儿 (đâu). Ví dụ: 他是谁? (Anh ấy là ai?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp

    1. **Quên chủ ngữ**: Trong tiếng Trung, chủ ngữ thường bắt buộc, không được lược bỏ như tiếng Việt. Sai: 是老师. Đúng: 他是老师.

    2. **Nhầm thứ tự từ**: Cấu trúc chủ-vị cố định, không đảo. Sai: 吃我. Đúng: 我吃.

    3. **Dùng sai phủ định**: Với 有, phải dùng 没, không dùng 不. Sai: 我不有书. Đúng: 我没有书.

    4. **Thiếu 是 trong câu xác định**: Khi vị ngữ là danh từ, cần có 是. Sai: 他老师. Đúng: 他是老师.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ chī píngguǒ.]

    02

    [Tā hěn hǎo.]

    03

    [Tā shì lǎoshī.]

    04

    [Wǒ yǒu shū.]

    05

    [Wǒ bù chī píngguǒ.]

    06

    [Tā méiyǒu shū.]

    07

    [Nǐ chī píngguǒ ma?]

    08

    [Tā shì shéi?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.