Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu chủ vị 1: Câu vị ngữ động từ (动词谓语句)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu vị ngữ động từ là loại câu cơ bản nhất trong tiếng Trung, có cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ). Động từ có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Động từ không cần tân ngữ, diễn tả hành động của chủ ngữ.
[Wǒ gōngzuò.]
Cấu trúc mẫu 2
Động từ cần tân ngữ, diễn tả hành động tác động lên đối tượng.
[Nǐ xuéxí Hànyǔ.]
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động (trừ động từ 有).
[Wǒ bù gōngzuò.]
Cấu trúc mẫu 4
Phủ định sự sở hữu.
[Wǒ méiyǒu qián.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Đặt tân ngữ trước động từ**: Sai: 我汉语学习. Đúng: 我学习汉语.
2. **Quên dùng 不 khi phủ định**: Sai: 我工作 (khi muốn nói không làm việc). Đúng: 我不工作.
3. **Dùng 不 với 有**: Sai: 我不有钱. Đúng: 我没有钱.
4. **Thiếu tân ngữ khi động từ ngoại động**: Sai: 我吃 (khi muốn nói ăn cơm). Đúng: 我吃饭.
5. **Nhầm lẫn vị trí của 吗**: Sai: 吗你工作? Đúng: 你工作吗?
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ gōngzuò.]
[Nǐ xuéxí Hànyǔ.]
[Wǒ bù gōngzuò.]
[Wǒ méiyǒu qián.]
[Nǐ gōngzuò ma?]
[Nǐ xuéxí shénme?]
[Tā chī fàn.]
[Māma kàn shū.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.