Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-014
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Hậu tố: —们、—边

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Hậu tố '们' được thêm vào sau danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều. Hậu tố '边' được thêm vào sau các từ chỉ phương hướng (前、后、左、右、东、南、西、北) để tạo thành danh từ chỉ vị trí.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「们」

Thêm '们' vào sau danh từ chỉ người để chỉ số nhiều.

Công thức
Danh từ chỉ người+
Ví dụ minh họa
我们是朋友。

[Wǒmen shì péngyou.]

Cấu trúc「边」

Thêm '边' vào sau từ chỉ phương hướng để tạo danh từ chỉ vị trí.

Công thức
Phương hướng+
Ví dụ minh họa
前边有一个学校。

[Qiánbian yǒu yī gè xuéxiào.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng hậu tố '们'
  • '们' được thêm vào sau danh từ chỉ người (ví dụ: 朋友, 同学, 老师) để chỉ số nhiều.
  • Không dùng '们' với danh từ chỉ vật hoặc động vật.
  • Khi danh từ đã có từ chỉ số lượng (ví dụ: 三个朋友), không thêm '们'.
  • Cách dùng hậu tố '边'
  • '边' được thêm vào sau các từ chỉ phương hướng: 前 (trước), 后 (sau), 左 (trái), 右 (phải), 东 (đông), 南 (nam), 西 (tây), 北 (bắc).
  • Tạo thành danh từ chỉ vị trí: 前边 (phía trước), 后边 (phía sau), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải), 东边 (phía đông), 南边 (phía nam), 西边 (phía tây), 北边 (phía bắc).
  • Có thể dùng với 在 để chỉ vị trí: 在...边.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp với '们'
  • Thêm '们' vào danh từ chỉ vật: Sai: 书们. Đúng: 书 (sách).
  • Thêm '们' khi đã có từ chỉ số lượng: Sai: 三个朋友们. Đúng: 三个朋友.
  • Dùng '们' với danh từ chỉ người nhưng không phải số nhiều: Sai: 一个朋友们. Đúng: 一个朋友.
  • Lỗi thường gặp với '边'
  • Nhầm lẫn giữa '边' và '面': '边' thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, '面' cũng có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong văn nói. Ở HSK1, nên dùng '边'.
  • Thiếu '边' khi nói về vị trí: Sai: 他在前. Đúng: 他在前边.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen shì péngyou.]

    02

    [Tóngxuémen hǎo!]

    03

    [Lǎoshīmen zài jiàoshì.]

    04

    [Qiánbian yǒu yī gè xuéxiào.]

    05

    [Wǒ de zuǒbian shì Wáng lǎoshī.]

    06

    [Xuéxiào zài dōngbian.]

    07

    [Hòubian yǒu yī gè túshūguǎn.]

    08

    [Wǒmen sān gè péngyou qù gōngyuán.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.