Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu "有" 1: Biểu thị sở hữu
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc "有" được dùng để diễn tả sự sở hữu một vật, người hoặc mối quan hệ. Chủ ngữ là người/vật sở hữu, tân ngữ là thứ được sở hữu. Phủ định dùng "没有".
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả sự sở hữu. Chủ ngữ là người/vật sở hữu, tân ngữ là thứ được sở hữu.
[Wǒ yǒu yī běn shū.]
Cấu trúc mẫu 2
Phủ định của "有", diễn tả không có.
[Tā méiyǒu qián.]
Cấu trúc mẫu 3
Câu hỏi nghi vấn với "吗".
[Nǐ yǒu māo ma?]
Cấu trúc mẫu 4
Câu hỏi nghi vấn dạng "có hay không".
[Nǐ yǒu méiyǒu jiějie?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Dùng "不" để phủ định**: Sai: 我不有书. Đúng: 我没有书.
2. **Thêm "了" không đúng**: Sai: 我有了一个姐姐. Đúng: 我有一个姐姐. ("了" chỉ dùng khi diễn tả sự thay đổi, ví dụ: 我现在有了一个姐姐 - Bây giờ tôi có một chị gái (trước đây không có).)
3. **Nhầm lẫn giữa "有" và "是"**: "有" chỉ sở hữu, "是" chỉ định danh. Sai: 我是书. Đúng: 我有一本书.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ yǒu yī běn shū.]
[Tā méiyǒu qián.]
[Nǐ yǒu māo ma?]
[Nǐ yǒu méiyǒu jiějie?]
[Wǒ yǒu yī gè gēge hé yī gè mèimei.]
[Tā yǒu hěn duō péngyou.]
[Wǒ méiyǒu shǒujī.]
[Nǐ yǒu jǐ zhī bǐ?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.