Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ tần suất: 总、总是、又、常常
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích ngắn gọn về các phó từ tần suất: 总, 总是, 常常 dùng để biểu thị tần suất (luôn luôn, thường), còn 又 thường biểu thị hành động lặp lại (lại) hoặc dùng trong cấu trúc 又...又... để nối hai tính từ.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
总 đứng trước động từ để diễn tả một hành vi hay xảy ra (thường dùng trong văn nói, có sắc thái than phiền hoặc thiếu kiên nhẫn).
[Tā zǒngshì chídào.]
Cấu trúc mẫu 2
总是 nhấn mạnh hơn '总', biểu thị 'luôn luôn' hoặc hành vi lặp lại, thường dùng khi nói về thói quen cố định.
[Wǒ zǒng wàngjì dài yàoshi.]
Cấu trúc mẫu 3
常常 diễn tả tần suất 'thường xuyên, hay', sắc thái trung tính, phù hợp cho cả văn nói và viết.
[Wǒ chángcháng qù túshūguǎn xuéxí.]
Cấu trúc mẫu 4
又 + động từ biểu thị hành động lặp lại: 'lại (đã) …' — thường dùng khi sự việc xảy ra thêm một lần nữa (thường có ngữ cảnh quá khứ hoặc kèm 了).
[Tā yòu shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.]
Cấu trúc mẫu 5
Cấu trúc dùng để nối hai tính từ, nghĩa 'vừa... vừa...', không phải để chỉ tần suất hành động.
[Tā yòu piàoliang yòu cōngmíng.]
Cấu trúc mẫu 6
Cách phủ định tần suất: dùng 不常 / 很少 / 从不 để nói 'không thường / hiếm khi / chưa bao giờ'.
[Nǐ zǒngshì zhème máng ma?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1) Dùng 又 như từ chỉ tần suất chung
2) Nhầm lẫn sắc thái giữa 总/总是/常常
3) Vị trí đặt phó từ sai
4) Phủ định sai với 又
5) Dùng 总是 khi muốn nói "thỉnh thoảng" hoặc "hiếm khi"
Cách tránh: chú ý ngữ cảnh (than phiền, mô tả thói quen lâu dài, lặp lại cụ thể) rồi chọn từ phù hợp: 总/总是 (phàn nàn/habit), 常常 (thường xuyên trung tính), 又 (lặp lại/again hoặc nối tính từ).
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā zǒngshì chídào.]
[Wǒ zǒng wàngjì dài yàoshi.]
[Wǒ chángcháng qù túshūguǎn xuéxí.]
[Tā yòu shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.]
[Tā yòu piàoliang yòu cōngmíng.]
[Nǐ zǒngshì zhème máng ma?]
[Wǒ bù cháng kàn diànshì.]
[Zuótiān tā yòu wàng le dài shū.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.