Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-008
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Câu phản vấn nhấn mạnh: 不是……吗?

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu phản vấn dùng 不是……吗?để phủ định giả thiết ban đầu hoặc hỏi để xác nhận một điều mà người nói nghĩ là đúng. Thường mang sắc thái ngạc nhiên, nghi vấn hoặc mong chờ câu trả lời đồng thuận.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản dùng để hỏi xác nhận một giả thiết mà người nói đã cho là đúng. Ví dụ: 你不是学生吗?

Công thức
Subject+
不是+
Predicate+
吗?
Ví dụ minh họa
你不是学生吗?

[Nǐ bú shì xuéshēng ma?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi người nói nghĩ việc gì đó đã xảy ra rồi (đã xong) và muốn xác nhận. Ví dụ: 他不是已经走了吗?

Công thức
Subject+
不是+
已经+
Verb+
了吗?
Ví dụ minh họa
他不是已经走了吗?

[Tā bú shì yǐjīng zǒu le ma?]

Cấu trúc「过」

Dùng khi dựa trên trải nghiệm/quá khứ đã từng xảy ra. Thường để nhắc lại lời nói/việc đã làm. Ví dụ: 他不是说过他会来吗?

Công thức
Subject+
不是+
Verb+
+
... 吗?
Ví dụ minh họa
他不是说过他会来吗?

[Tā bú shì shuōguò tā huì lái ma?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để nhấn mạnh tính chất, mong đợi người nghe đồng ý. Ví dụ: 他不是很忙吗?

Công thức
Subject+
不是+
+
Adjective+
吗?
Ví dụ minh họa
他不是很忙吗?

[Tā bú shì hěn máng ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng chung
  • Mẫu cơ bản: Subject + 不是 + Predicate + 吗?
  • Dùng khi người nói đã có một giả thiết/kiến thức về sự việc và muốn xác nhận lại. Thường mong đợi câu trả lời là "đúng".
  • Ví dụ: 你不是学生吗?(Bạn không phải là học sinh à?)
  • Các biến thể thường dùng
  • 不是 + 已经 + V + 了吗?
  • Dùng để hỏi lại điều người nói cho rằng đã xảy ra rồi (đã xong). Ví dụ: 他不是已经走了吗?(Anh ấy không phải đã đi rồi sao?)
  • 不是 + Verb + 过 + ... 吗?
  • Dùng khi dựa trên trải nghiệm/quá khứ để hỏi xác nhận. Ví dụ: 他不是说过他会来吗?(Hắn không phải đã nói là sẽ đến sao?)
  • 不是 + 很 + Adjective + 吗?
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất, mong đợi sự đồng ý. Ví dụ: 他不是很忙吗?(Anh ấy không rất bận sao?)
  • Khác biệt với 是不是
  • 不是……吗? thường dùng khi người nói nghĩ điều đó là đúng và muốn xác nhận hoặc bày tỏ ngạc nhiên.
  • 是不是……?là câu nghi vấn hai nghi vấn (yes/no) trung lập hơn, không nhất thiết thể hiện giả thiết trước.
  • Ví dụ: 你是不是学生?(Bạn có phải là học sinh không? - hỏi trung lập)
  • 你不是学生吗?(Bạn không phải là học sinh sao? - người nói nghĩ bạn là học sinh)
  • Trả lời và phủ định
  • Khi dùng 不是……吗?người trả lời có thể xác nhận (对/是) hoặc phủ nhận (不是/不对). Cần lưu ý ngữ cảnh:
  • Nếu người hỏi mong đợi "đúng" nhưng thực tế không phải, trả lời thường kèm giải thích: 不是,我已经毕业了。(Không phải, tôi đã tốt nghiệp rồi.)
  • Ngữ khí và sắc thái
  • Câu này có thể nhẹ nhàng xác nhận, hoặc thể hiện ngạc nhiên, nghi ngờ, thậm chí trách móc tùy ngữ điệu.
  • Khi nói nhanh, 不是 thường phát âm là bú shì (不声调 thay đổi) trước shì.
  • Ghi chú về từ vựng và ngữ pháp liên quan
  • 已经, 过, 很, 的… là các từ thường xuất hiện cùng cấu trúc để nhấn mạnh thời gian, trải nghiệm hoặc tính chất.
  • Không nên lạm dụng cấu trúc nếu người nói không có giả thiết trước; trong trường hợp đó dùng 是不是 hoặc đơn thuần là câu hỏi có trợ từ nghi vấn.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn với 是不是
  • Sai: 你不是学生吗?(dùng khi không có giả thiết trước)
  • Đúng: Nếu không chắc, dùng 你是不是学生?
  • Gợi ý: Nếu bạn đã nghĩ người đó là học sinh và muốn xác nhận -> dùng 不是……吗?; nếu không chắc -> dùng 是不是。
  • 2. Dùng trật vị từ (word order)
  • Sai: 不是你学生吗? (sắp xếp sai thứ tự)
  • Đúng: 你不是学生吗?
  • Gợi ý: Giữ thứ tự Chủ ngữ + 不是 + V/Adj + 吗.
  • 3. Bỏ mất từ thời gian hoặc trợ từ làm mất nghĩa
  • Sai: 他不是走了吗?(thiếu 已经 hoặc 了 tùy ngữ cảnh khiến nghĩa mơ hồ)
  • Đúng: 他不是已经走了吗?(Nhấn: anh ấy đã đi rồi phải không?)
  • 4. Nghĩ rằng câu luôn cần trả lời "có"
  • Lỗi phổ biến: Người học nghĩ câu 不是……吗? luôn đòi trả lời đồng ý. Thực tế, thông tin giả thiết có thể sai và câu trả lời là phủ định kèm giải thích.
  • 5. Phát âm / ngữ điệu
  • Lưu ý phát âm 不 trước 是 thường đọc là bú (2nd tone) trong 不是, đặc biệt khi nói nhanh: bú shì.
  • Cách tránh lỗi
  • Xác định trước: bạn có đang có giả thiết về sự việc không? Nếu có -> dùng 不是……吗?; nếu không -> dùng 是不是……?
  • Tu luyện đặt chủ ngữ và phần vị ngữ đúng trật tự.
  • Nghe và làm mẫu nhiều câu hỏi thực tế để nắm ngữ điệu thể hiện ngạc nhiên/phủ định.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ bú shì xuéshēng ma?]

    02

    [Tā bú shì yǐjīng zǒu le ma?]

    03

    [Nǐ bú shì huì shuō Zhōngwén ma?]

    04

    [Tā bú shì hěn máng ma?]

    05

    [Zhè bú shì nǐ de shū ma?]

    06

    [Tā bú shì lǎoshī ma?]

    07

    [Nǐ bú shì zuótiān lái de ma?]

    08

    [Tā bú shì shuōguò tā huì lái ma?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.