Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Liên từ phức hợp: 只有、只要、不但、而且、如果、可¹、可是、然后
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt: Các liên từ này dùng để nối mệnh đề biểu thị điều kiện (只有、只要、如果)、phép nối bổ sung (不但...而且...)、phép nối chuyển折 (可是) và từ dùng trong văn nói để tăng cường (可),cùng từ chỉ trình tự hành động (然后)。
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
表示必要条件:只有在这种情况下,结果才会发生。"才/才能"不可省略,用来强调只有满足前项才有后项。
[Zhǐyǒu nǐ nǔlì xuéxí, cáinéng tōngguò kǎoshì.]
Cấu trúc mẫu 2
表示充分或容易实现的条件:只要前项成立,后项就会发生。"就"常用来加强连接。
[Zhǐyào nǐ měitiān liànxí, Hànyǔ jiù huì jìnbù.]
Cấu trúc mẫu 3
表示假设情况。可以与"就"连用,也可以省略,常用于假设、建议或预测。
[Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì xǐ yīfú.]
Cấu trúc mẫu 4
表示并列或递进。A 和 B 都是肯定信息,B 通常补充或加强 A。
[Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán.]
Cấu trúc mẫu 5
"可"放在形容词或动词前作语气加强,常用于口语,表示程度强烈。
[Wǒ xiǎng qù, kěshì tài lèi le.]
Cấu trúc mẫu 6
"可是"作转折连词,连接两句相反或对立的意思,相当于"但是"。
[Zhè dào tí kě nán le, nǐ yào duō liànxí.]
Cấu trúc mẫu 7
表示动作或事件的先后顺序。"先"指前一步,"然后"指下一步。
[Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Cách tránh lỗi: làm bài tập đối chiếu các cặp liên từ (只有/只要、才/就、可/可是)、đọc mẫu câu nhiều lần và chú ý đặt dấu phẩy đúng chỗ.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Zhǐyǒu nǐ nǔlì xuéxí, cáinéng tōngguò kǎoshì.]
[Zhǐyào nǐ měitiān liànxí, Hànyǔ jiù huì jìnbù.]
[Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì xǐ yīfú.]
[Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán.]
[Wǒ xiǎng qù, kěshì tài lèi le.]
[Zhè dào tí kě nán le, nǐ yào duō liànxí.]
[Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]
[Zhǐyào nǐ bù fàngqì, jiù yǒu xīwàng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.